Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 723 Tbđ 45 Đến 902 Tbđ 45 Đến Hết Thửa 818 48 + Tiếp Thửa 5 Tbđ 57 Đến Hết Thửa 92 Tbđ 57 , 72 Tbđ 57, Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 637.000 đến 980.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 723 TBĐ 45 đến 902 TBĐ 45 đến hết thửa 818 48 + tiếp thửa 5 TBĐ 57 đến hết thửa 92 TBĐ 57 , 72 TBĐ 57 XÃ GIA HIỆP | HĐKS | Toàn tuyến | 686.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 723 TBĐ 45 đến 902 TBĐ 45 đến hết thửa 818 48 + tiếp thửa 5 TBĐ 57 đến hết thửa 92 TBĐ 57 , 72 TBĐ 57 XÃ GIA HIỆP | ONT | Toàn tuyến | 980.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 723 TBĐ 45 đến 902 TBĐ 45 đến hết thửa 818 48 + tiếp thửa 5 TBĐ 57 đến hết thửa 92 TBĐ 57 , 72 TBĐ 57 XÃ GIA HIỆP | SKC | Toàn tuyến | 637.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 723 TBĐ 45 đến 902 TBĐ 45 đến hết thửa 818 48 + tiếp thửa 5 TBĐ 57 đến hết thửa 92 TBĐ 57 , 72 TBĐ 57 XÃ GIA HIỆP | TMD | Toàn tuyến | 686.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.