Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 91, Tbđ 47 Đến Thửa 221, Tbđ 47, Đến Thửa 196, Tbđ 47, Đến Thửa 149 Tbđ 47 Đến Hết Thửa 147 Tbđ 47, Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 527.000 đến 810.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 91, TBĐ 47 đến thửa 221, TBĐ 47, đến thửa 196, TBĐ 47, đến thửa 149 TBĐ 47 đến hết thửa 147 TBĐ 47 XÃ GIA HIỆP | HĐKS | Toàn tuyến | 567.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 91, TBĐ 47 đến thửa 221, TBĐ 47, đến thửa 196, TBĐ 47, đến thửa 149 TBĐ 47 đến hết thửa 147 TBĐ 47 XÃ GIA HIỆP | ONT | Toàn tuyến | 810.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 91, TBĐ 47 đến thửa 221, TBĐ 47, đến thửa 196, TBĐ 47, đến thửa 149 TBĐ 47 đến hết thửa 147 TBĐ 47 XÃ GIA HIỆP | SKC | Toàn tuyến | 527.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 91, TBĐ 47 đến thửa 221, TBĐ 47, đến thửa 196, TBĐ 47, đến thửa 149 TBĐ 47 đến hết thửa 147 TBĐ 47 XÃ GIA HIỆP | TMD | Toàn tuyến | 567.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.