Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Từ Thửa 283, Tbđ 33 Đến Hết Thửa 241, Tbđ 33 Và Từ Thửa 124, Tbđ 34 Đến Hết Thửa 91, Tbđ 34, Xã Gia Hiệp, Lâm Đồng năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm , , , . Giá từ 566.000 đến 870.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ thửa 283, TBĐ 33 đến hết thửa 241, TBĐ 33 và từ thửa 124, TBĐ 34 đến hết thửa 91, TBĐ 34 XÃ GIA HIỆP | HĐKS | Toàn tuyến | 609.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 283, TBĐ 33 đến hết thửa 241, TBĐ 33 và từ thửa 124, TBĐ 34 đến hết thửa 91, TBĐ 34 XÃ GIA HIỆP | ONT | Toàn tuyến | 870.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 283, TBĐ 33 đến hết thửa 241, TBĐ 33 và từ thửa 124, TBĐ 34 đến hết thửa 91, TBĐ 34 XÃ GIA HIỆP | SKC | Toàn tuyến | 566.000/m² | — | — | — |
Từ thửa 283, TBĐ 33 đến hết thửa 241, TBĐ 33 và từ thửa 124, TBĐ 34 đến hết thửa 91, TBĐ 34 XÃ GIA HIỆP | TMD | Toàn tuyến | 609.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.