Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất ở | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | | 2.9 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất ở | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | | 1.6 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 780 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | | 1.1 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất ở | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | | 1.7 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 780 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | | 1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | | 1.2 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Đường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Đường | Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Đường | Đất ở | Toàn tuyến | | 2.9 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Đường | Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Đường | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường Hương lộ 10 xây dựng mới tránh sân bay Long Thành, đoạn thuộc xã Xuân Đường | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường Sông Nhạn - Dầu Giây | Đất trồng cây lâu năm | Ranh giới xã Xuân ĐườngĐường tỉnh 773 | | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Sông Nhạn - Dầu Giây | Đất ở | Ranh giới xã Xuân ĐườngĐường tỉnh 773 | | 1.1 tỷ/m² | 840 triệu/m² | 640 triệu/m² |
Đường Sông Nhạn - Dầu Giây | Đất trồng rừng sản xuất | Ranh giới xã Xuân ĐườngĐường tỉnh 773 | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường Sông Nhạn - Dầu Giây | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh giới xã Xuân ĐườngĐường tỉnh 773 | | 660 triệu/m² | 500 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường Sông Nhạn - Dầu Giây | Đất thương mại, dịch vụ | Ranh giới xã Xuân ĐườngĐường tỉnh 773 | | 770 triệu/m² | 590 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường vào khu công nghệ cao công nghệ Sinh học | Đất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 773Hết ranh thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 38 về bên trái và hết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 37 về bên phải, xã Xuân Đường | | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường vào khu công nghệ cao công nghệ Sinh học | Đất ở | Đường tỉnh 773Hết ranh thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 38 về bên trái và hết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 37 về bên phải, xã Xuân Đường | | 940 triệu/m² | 820 triệu/m² | 640 triệu/m² |
Đường vào khu công nghệ cao công nghệ Sinh học | Đất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 773Hết ranh thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 38 về bên trái và hết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 37 về bên phải, xã Xuân Đường | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường vào khu công nghệ cao công nghệ Sinh học | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 773Hết ranh thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 38 về bên trái và hết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 37 về bên phải, xã Xuân Đường | | 560 triệu/m² | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² |
Đường vào khu công nghệ cao công nghệ Sinh học | Đất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 773Hết ranh thửa đất số 30, tờ BĐĐC số 38 về bên trái và hết ranh thửa đất số 31, tờ BĐĐC số 37 về bên phải, xã Xuân Đường | | 660 triệu/m² | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² |