Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỉnh 773 (hương Lộ 10 Cũ), Xã Xuân Đường, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 5.9 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 600 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 3.5 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 900 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Long ThànhĐường Sông Nhạn - Dầu Giây | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | ODTĐất ở | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | 3.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 780 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | 1.9 tỷ/m² | 960 triệu/m² | 570 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Sông Nhạn - Dầu GiâyGiáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân Đường | 2.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | ODTĐất ở | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 950 triệu/m² | 780 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 400 triệu/m² | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 570 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 773 (Hương lộ 10 cũ) Xã Xuân Đường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp khu dân cư hiện hữu ấp 1 xã Xuân ĐườngGiáp ranh xã Cẩm Mỹ | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 670 triệu/m² | 550 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.