Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bàu Cạn - Suối Trầu - Cẩm Đường, Xã Xuân Đường, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bàu Cạn - Suối Trầu - Cẩm Đường Xã Xuân Đường | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường tỉnh 773Giáp ranh xã Long Phước | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Bàu Cạn - Suối Trầu - Cẩm Đường Xã Xuân Đường | ODTĐất ở | Đường tỉnh 773Giáp ranh xã Long Phước | 4.9 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường Bàu Cạn - Suối Trầu - Cẩm Đường Xã Xuân Đường | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường tỉnh 773Giáp ranh xã Long Phước | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Bàu Cạn - Suối Trầu - Cẩm Đường Xã Xuân Đường | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường tỉnh 773Giáp ranh xã Long Phước | 2.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 960 triệu/m² |
Đường Bàu Cạn - Suối Trầu - Cẩm Đường Xã Xuân Đường | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường tỉnh 773Giáp ranh xã Long Phước | 3.4 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.