THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Xuân Phước, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Xuân Phước, Đắk Lắk năm 2026, gồm 21 đường/khu vực có dữ liệu và 214 dòng giá. Giá từ 40.000 đến 735.000 đồng/m².

Có 21 đường/khu vực và 214 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước
300.000/m²250.000/m²150.000/m²100.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước
120.000/m²100.000/m²60.000/m²40.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước
120.000/m²100.000/m²60.000/m²40.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước
120.000/m²100.000/m²60.000/m²40.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân
370.000/m²260.000/m²210.000/m²160.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân
150.000/m²100.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân
150.000/m²100.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân
150.000/m²100.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát
735.000/m²525.000/m²420.000/m²315.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát
290.000/m²210.000/m²170.000/m²130.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát
290.000/m²210.000/m²170.000/m²130.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát
290.000/m²210.000/m²170.000/m²130.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức
525.000/m²420.000/m²260.000/m²160.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức
210.000/m²170.000/m²100.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức
210.000/m²170.000/m²100.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức
210.000/m²170.000/m²100.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré
420.000/m²260.000/m²210.000/m²160.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré
170.000/m²100.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré
170.000/m²100.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré
170.000/m²100.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía
680.000/m²525.000/m²420.000/m²315.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía
270.000/m²210.000/m²170.000/m²130.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía
270.000/m²210.000/m²170.000/m²130.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía
270.000/m²210.000/m²170.000/m²130.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội
370.000/m²315.000/m²210.000/m²160.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội
150.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội
150.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội
150.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Phước Lộc - A20 (nhà Nguyễn Khánh Quốc)Nhà Trần Việt Hùng
260.000/m²210.000/m²180.000/m²150.000/m²
Các đường giao thông nông thôn
XÃ XUÂN PHƯỚC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phước Lộc - A20 (nhà Nguyễn Khánh Quốc)Nhà Trần Việt Hùng
100.000/m²80.000/m²70.000/m²60.000/m²

Bảng giá đất Xã Xuân Phước năm 2026

Khu vực:
Xã Xuân Phước, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 40.000 đến 735.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Xuân Phước