Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 647, Xã Xuân Phước, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 19C (Nhà ông Nguyễn Đức Hiền)Nhà ông Nguyễn Tấn Hiền | 840.000/m² | 630.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Quốc lộ 19C (Nhà ông Nguyễn Đức Hiền)Nhà ông Nguyễn Tấn Hiền | 340.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Quốc lộ 19C (Nhà ông Nguyễn Đức Hiền)Nhà ông Nguyễn Tấn Hiền | 340.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp Quốc lộ 19C (Nhà ông Nguyễn Đức Hiền)Nhà ông Nguyễn Tấn Hiền | 340.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư Phước HòaNhà bà Nguyễn Thị Kim Anh | 735.000/m² | 525.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Phước HòaNhà bà Nguyễn Thị Kim Anh | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư Phước HòaNhà bà Nguyễn Thị Kim Anh | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Phước HòaNhà bà Nguyễn Thị Kim Anh | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Tấn HiềnTrại A20 | 630.000/m² | 525.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Tấn HiềnTrại A20 | 250.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Tấn HiềnTrại A20 | 250.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Tấn HiềnTrại A20 | 250.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Trại A20Giáp xã Phú Mỡ, tỉnh Đắk Lắk | 420.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trại A20Giáp xã Phú Mỡ, tỉnh Đắk Lắk | 170.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trại A20Giáp xã Phú Mỡ, tỉnh Đắk Lắk | 170.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường ĐT 647 XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Trại A20Giáp xã Phú Mỡ, tỉnh Đắk Lắk | 170.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.