Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 19c, Xã Xuân Phước, Đắk Lắk năm 2026 với 28 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 40.000 đến 1.260.000 đồng/m².
28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Ông DươngCầu Suối Ré | 1.3 triệu/m² | 890.000/m² | 630.000/m² | 370.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Ông DươngCầu Suối Ré | 500.000/m² | 360.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Ông DươngCầu Suối Ré | 500.000/m² | 360.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Ông DươngCầu Suối Ré | 500.000/m² | 360.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối MuồngCầu Hàm Dài - Phú Hội | 680.000/m² | 470.000/m² | 370.000/m² | 260.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Suối MuồngCầu Hàm Dài - Phú Hội | 270.000/m² | 190.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Suối MuồngCầu Hàm Dài - Phú Hội | 270.000/m² | 190.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Suối MuồngCầu Hàm Dài - Phú Hội | 270.000/m² | 190.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối RéNhà ông Nguyễn Văn Phụng | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Suối RéNhà ông Nguyễn Văn Phụng | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Suối RéNhà ông Nguyễn Văn Phụng | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Suối RéNhà ông Nguyễn Văn Phụng | 320.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Đèo Ngang - giáp xã Đồng XuânCầu Ông Dương | 890.000/m² | 630.000/m² | 370.000/m² | 260.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đèo Ngang - giáp xã Đồng XuânCầu Ông Dương | 360.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đèo Ngang - giáp xã Đồng XuânCầu Ông Dương | 360.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đèo Ngang - giáp xã Đồng XuânCầu Ông Dương | 360.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Hầm Dài - Phú HộiGiáp xã Vân Hoà, tỉnh Đắk Lắk | 370.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² | 105.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hầm Dài - Phú HộiGiáp xã Vân Hoà, tỉnh Đắk Lắk | 150.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hầm Dài - Phú HộiGiáp xã Vân Hoà, tỉnh Đắk Lắk | 150.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hầm Dài - Phú HộiGiáp xã Vân Hoà, tỉnh Đắk Lắk | 150.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Văn PhụngCầu Suối Bà Sào | 760.000/m² | 580.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Văn PhụngCầu Suối Bà Sào | 300.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Văn PhụngCầu Suối Bà Sào | 300.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Văn PhụngCầu Suối Bà Sào | 300.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | ONT Đất ở tại nông thôn | Suối Bà Sào (giáp thôn Phước Nhuận)Cầu Suối Muồng | 760.000/m² | 580.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Suối Bà Sào (giáp thôn Phước Nhuận)Cầu Suối Muồng | 300.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Suối Bà Sào (giáp thôn Phước Nhuận)Cầu Suối Muồng | 300.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Quốc Lộ 19C XÃ XUÂN PHƯỚC | TMD Đất thương mại dịch vụ | Suối Bà Sào (giáp thôn Phước Nhuận)Cầu Suối Muồng | 300.000/m² | 230.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.