Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Giao Thông Nông Thôn, Xã Xuân Phước, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
84 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước | 300.000/m² | 250.000/m² | 150.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường ĐT647Đi Xóm Đồng Bé - Phú Xuân B Xuân Phước | 120.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân | 370.000/m² | 260.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân | 150.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân | 150.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường Phú Xuân B - Đồng Bò: Đoạn từ cầu ông TưCổng Hồ chứa nước Phú Xuân | 150.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát | 735.000/m² | 525.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Khu tập thể lâm trường cũNhà Ông Đặng Quốc Quát | 290.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức | 525.000/m² | 420.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức | 210.000/m² | 170.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức | 210.000/m² | 170.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba A20Giáp thôn Thạnh Đức | 210.000/m² | 170.000/m² | 100.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré | 420.000/m² | 260.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré | 170.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré | 170.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà Ông ChẩnĐi Suối Ré | 170.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía | 680.000/m² | 525.000/m² | 420.000/m² | 315.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía | 270.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía | 270.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà Ông Nguyễn Khắc MinhCầu Suối Tía | 270.000/m² | 210.000/m² | 170.000/m² | 130.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội | 370.000/m² | 315.000/m² | 210.000/m² | 160.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội | 150.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội | 150.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Phòng khám khu vực Xuân PhướcNgã tư Phú Hội | 150.000/m² | 130.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | ONTĐất ở tại nông thôn | Phước Lộc - A20 (nhà Nguyễn Khánh Quốc)Nhà Trần Việt Hùng | 260.000/m² | 210.000/m² | 180.000/m² | 150.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn XÃ XUÂN PHƯỚC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phước Lộc - A20 (nhà Nguyễn Khánh Quốc)Nhà Trần Việt Hùng | 100.000/m² | 80.000/m² | 70.000/m² | 60.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.