THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk năm 2026, gồm 45 đường/khu vực có dữ liệu và 302 dòng giá. Giá từ 280.000 đến 8.000.000 đồng/m².

Có 45 đường/khu vực và 302 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường nội bộ còn lại
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến7 triệu/m²
Các đường nội bộ còn lại
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến2.8 triệu/m²
Các đường nội bộ còn lại
XÃ PHÚ HÒA 1
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Toàn tuyến2.8 triệu/m²
Các đường nội bộ còn lại
XÃ PHÚ HÒA 1
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Toàn tuyến2.8 triệu/m²
Đường bờ vùng hàng dừa: Đoạn qua khu dân cư
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến1.4 triệu/m²
Đường bờ vùng hàng dừa: Đoạn qua khu dân cư
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến560.000/m²
Đường bờ vùng hàng dừa: Đoạn qua khu dân cư
XÃ PHÚ HÒA 1
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Toàn tuyến560.000/m²
Đường bờ vùng hàng dừa: Đoạn qua khu dân cư
XÃ PHÚ HÒA 1
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Toàn tuyến560.000/m²
Đường D2, D3
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến8 triệu/m²
Đường D2, D3
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến3.2 triệu/m²
Đường D2, D3
XÃ PHÚ HÒA 1
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Toàn tuyến3.2 triệu/m²
Đường D2, D3
XÃ PHÚ HÒA 1
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Toàn tuyến3.2 triệu/m²
Đường ĐH 21
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Phía tây cao tốc Bắc NamQuốc lộ 25
2.6 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²750.000/m²
Đường ĐH 21
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phía tây cao tốc Bắc NamQuốc lộ 25
1 triệu/m²640.000/m²440.000/m²300.000/m²
Đường ĐH 21
XÃ PHÚ HÒA 1
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phía tây cao tốc Bắc NamQuốc lộ 25
1 triệu/m²640.000/m²440.000/m²300.000/m²
Đường ĐH 21
XÃ PHÚ HÒA 1
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Phía tây cao tốc Bắc NamQuốc lộ 25
1 triệu/m²640.000/m²440.000/m²300.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
5.1 triệu/m²3.4 triệu/m²2.2 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
2 triệu/m²1.4 triệu/m²880.000/m²580.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
2 triệu/m²1.4 triệu/m²880.000/m²580.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
2 triệu/m²1.4 triệu/m²880.000/m²580.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
3.4 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²850.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
1.4 triệu/m²680.000/m²480.000/m²340.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
1.4 triệu/m²680.000/m²480.000/m²340.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
1.4 triệu/m²680.000/m²480.000/m²340.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
2.8 triệu/m²1.8 triệu/m²1 triệu/m²700.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ranh giới xã Hòa Định Đông cũRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ (trừ phía tây đường của đoạn tiếp giáp khu dân cư phía Tây trường Trần Quốc Tuấn)
2.8 triệu/m²1.8 triệu/m²1 triệu/m²700.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới xã Hòa Định Đông cũRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ (trừ phía tây đường của đoạn tiếp giáp khu dân cư phía Tây trường Trần Quốc Tuấn)
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²

Bảng giá đất Xã Phú Hòa 1 năm 2026

Khu vực:
Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 280.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Phú Hòa 1