Giá đất Đường Đh 27, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Đh 27, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Phía tây cao tốc Bắc NamGiáp phía đông xã Hòa Thắng cũ
3.5 triệu/m²2.5 triệu/m²1.8 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Phía tây cao tốc Bắc NamGiáp phía đông xã Hòa Thắng cũ
1.4 triệu/m²1 triệu/m²720.000/m²520.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Phía tây cao tốc Bắc NamGiáp phía đông xã Hòa Thắng cũ
1.4 triệu/m²1 triệu/m²720.000/m²520.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Phía tây cao tốc Bắc NamGiáp phía đông xã Hòa Thắng cũ
1.4 triệu/m²1 triệu/m²720.000/m²520.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới phía Đông xã Hòa Thắng cũRanh giới phía tây Hòa Thắng cũ
2.4 triệu/m²1.5 triệu/m²1 triệu/m²650.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới phía Đông xã Hòa Thắng cũRanh giới phía tây Hòa Thắng cũ
960.000/m²600.000/m²400.000/m²260.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới phía Đông xã Hòa Thắng cũRanh giới phía tây Hòa Thắng cũ
960.000/m²600.000/m²400.000/m²260.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ranh giới phía Đông xã Hòa Thắng cũRanh giới phía tây Hòa Thắng cũ
960.000/m²600.000/m²400.000/m²260.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới phía tây Hòa Thắng cũQL 25
2 triệu/m²1.4 triệu/m²950.000/m²600.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới phía tây Hòa Thắng cũQL 25
800.000/m²560.000/m²380.000/m²240.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới phía tây Hòa Thắng cũQL 25
800.000/m²560.000/m²380.000/m²240.000/m²
Đường ĐH 27
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ranh giới phía tây Hòa Thắng cũQL 25
800.000/m²560.000/m²380.000/m²240.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.