Giá đất Đường Đh 25, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Đh 25, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
5.1 triệu/m²3.4 triệu/m²2.2 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
2 triệu/m²1.4 triệu/m²880.000/m²580.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
2 triệu/m²1.4 triệu/m²880.000/m²580.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đường ĐH 27Ranh giới xã Hòa Định Đông cũ
2 triệu/m²1.4 triệu/m²880.000/m²580.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
3.4 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²850.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
1.4 triệu/m²680.000/m²480.000/m²340.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
1.4 triệu/m²680.000/m²480.000/m²340.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Kè dọc sông BaĐường ĐH 27
1.4 triệu/m²680.000/m²480.000/m²340.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
2.8 triệu/m²1.8 triệu/m²1 triệu/m²700.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nhà ông Nguyễn Văn PhúcRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới xã Hòa Định Đông cũRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ (trừ phía tây đường của đoạn tiếp giáp khu dân cư phía Tây trường Trần Quốc Tuấn)
2.8 triệu/m²1.8 triệu/m²1 triệu/m²700.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới xã Hòa Định Đông cũRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ (trừ phía tây đường của đoạn tiếp giáp khu dân cư phía Tây trường Trần Quốc Tuấn)
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới xã Hòa Định Đông cũRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ (trừ phía tây đường của đoạn tiếp giáp khu dân cư phía Tây trường Trần Quốc Tuấn)
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ranh giới xã Hòa Định Đông cũRanh giới xã Hòa Quang Nam cũ (trừ phía tây đường của đoạn tiếp giáp khu dân cư phía Tây trường Trần Quốc Tuấn)
1.1 triệu/m²720.000/m²400.000/m²280.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh giới xã Hòa Thắng cũNhà ông Nguyễn Văn Phúc
3 triệu/m²2 triệu/m²1.2 triệu/m²800.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới xã Hòa Thắng cũNhà ông Nguyễn Văn Phúc
1.2 triệu/m²800.000/m²480.000/m²320.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới xã Hòa Thắng cũNhà ông Nguyễn Văn Phúc
1.2 triệu/m²800.000/m²480.000/m²320.000/m²
Đường ĐH 25
XÃ PHÚ HÒA 1
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ranh giới xã Hòa Thắng cũNhà ông Nguyễn Văn Phúc
1.2 triệu/m²800.000/m²480.000/m²320.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.