Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 25, Xã Phú Hòa 1, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
44 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường cao tốc Bắc-NamTrụ Km8 | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường cao tốc Bắc-NamTrụ Km8 | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 540.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường cao tốc Bắc-NamTrụ Km8 | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 540.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường cao tốc Bắc-NamTrụ Km8 | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 540.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Ga ĐèoRanh giới xã Hòa Định Tây cũ | 2.6 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ga ĐèoRanh giới xã Hòa Định Tây cũ | 1 triệu/m² | 680.000/m² | 440.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ga ĐèoRanh giới xã Hòa Định Tây cũ | 1 triệu/m² | 680.000/m² | 440.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ga ĐèoRanh giới xã Hòa Định Tây cũ | 1 triệu/m² | 680.000/m² | 440.000/m² | 300.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Km28Km29 +600 | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 900.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km28Km29 +600 | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 540.000/m² | 360.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km28Km29 +600 | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 540.000/m² | 360.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km28Km29 +600 | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 540.000/m² | 360.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Km29 +600Ranh giới xã Sơn Hà cũ | 1.3 triệu/m² | 800.000/m² | 550.000/m² | 400.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km29 +600Ranh giới xã Sơn Hà cũ | 520.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km29 +600Ranh giới xã Sơn Hà cũ | 520.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km29 +600Ranh giới xã Sơn Hà cũ | 520.000/m² | 320.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Lương Văn Chánh | 5.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lương Văn Chánh | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 880.000/m² | 560.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lương Văn Chánh | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 880.000/m² | 560.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lương Văn Chánh | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 880.000/m² | 560.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giáp phía đông xã Hòa Định TâyTrụ Km22 | 2.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giáp phía đông xã Hòa Định TâyTrụ Km22 | 1 triệu/m² | 640.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giáp phía đông xã Hòa Định TâyTrụ Km22 | 1 triệu/m² | 640.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giáp phía đông xã Hòa Định TâyTrụ Km22 | 1 triệu/m² | 640.000/m² | 400.000/m² | 280.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới Hòa Định Tây - Hòa HộiTrụ Km28 | 800.000/m² | 500.000/m² | 350.000/m² | 200.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới Hòa Định Tây - Hòa HộiTrụ Km28 | 320.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới Hòa Định Tây - Hòa HộiTrụ Km28 | 320.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới Hòa Định Tây - Hòa HộiTrụ Km28 | 320.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² | 80.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thị trấn Phú Hòa cũTrụ Km22 | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² | 500.000/m² |
Quốc lộ 25 XÃ PHÚ HÒA 1 | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thị trấn Phú Hòa cũTrụ Km22 | 720.000/m² | 480.000/m² | 300.000/m² | 200.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.