Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất ở tại nông thôn | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | | 120.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất thương mại dịch vụ | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | | 150.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn 2A-2C | Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl (hội trường thôn 2 A)Ngã ba nhà ông Ngô Văn Hài | | 160.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường liên thôn 2A-2C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl (hội trường thôn 2 A)Ngã ba nhà ông Ngô Văn Hài | | 64.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn 2A-2C | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl (hội trường thôn 2 A)Ngã ba nhà ông Ngô Văn Hài | | 64.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn 2A-2C | Đất thương mại dịch vụ | Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl (hội trường thôn 2 A)Ngã ba nhà ông Ngô Văn Hài | | 64.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn 6B Cư Elang | Đất ở tại nông thôn | Đường vào nhà ông QuyếtĐập Ea Rớt | | 120.000/m² | — | — |
Đường liên thôn 6B Cư Elang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào nhà ông QuyếtĐập Ea Rớt | | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn 6B Cư Elang | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào nhà ông QuyếtĐập Ea Rớt | | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn 6B Cư Elang | Đất thương mại dịch vụ | Đường vào nhà ông QuyếtĐập Ea Rớt | | 48.000/m² | — | — |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) | Đất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | | 330.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | | 132.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | | 132.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | | 132.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Kar (xã Ea Ô - Ea Kmút cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đường N7 (sau trường THCS Phan Đình Phùng)Cầu Điện Biên (xã Ea Kar) | | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Kar (xã Ea Ô - Ea Kmút cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường N7 (sau trường THCS Phan Đình Phùng)Cầu Điện Biên (xã Ea Kar) | | 80.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Kar (xã Ea Ô - Ea Kmút cũ) | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường N7 (sau trường THCS Phan Đình Phùng)Cầu Điện Biên (xã Ea Kar) | | 80.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Kar (xã Ea Ô - Ea Kmút cũ) | Đất thương mại dịch vụ | Đường N7 (sau trường THCS Phan Đình Phùng)Cầu Điện Biên (xã Ea Kar) | | 80.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất UBND xã Ea ÔNgã ba bà Chỉ | | 1.3 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất UBND xã Ea ÔNgã ba bà Chỉ | | 520.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất UBND xã Ea ÔNgã ba bà Chỉ | | 520.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl | Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất UBND xã Ea ÔNgã ba bà Chỉ | | 520.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba bà ChỉNgã ba lò gạch | | 780.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã Ea Ô - Ea Păl | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba bà ChỉNgã ba lò gạch | | 312.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |