Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường N3, D14, Xã Ea Ô, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 180.000 đến 8.300.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 1.5 triệu/m² | 980.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 600.000/m² | 392.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 600.000/m² | 392.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 600.000/m² | 392.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 8.3 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 996.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 996.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 996.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.