Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường N3, D14, Xã Ea Ô, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 1.5 triệu/m² | 980.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 600.000/m² | 392.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 600.000/m² | 392.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào kho Công ty 716Đường D10 | 600.000/m² | 392.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 8.3 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 996.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 996.000/m² |
Đường N3, D14 XÃ EA Ô | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường xã Ea Ô (xã Ea Ô - Cư Elang cũ)Đường vào kho Công ty 716 | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 996.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.