Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Ea Kar - Ea Ô (cư Ni - Ea Ô Cũ), Xã Ea Ô, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 3.500.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | 500.000/m² | 330.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | 200.000/m² | 132.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | 200.000/m² | 132.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất nhà bà ChỉNghĩa địa thôn 23 - xã Ea Kar | 200.000/m² | 132.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Ea ÔNgã ba Nông trường 716 | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Ea ÔNgã ba Nông trường 716 | 1.4 triệu/m² | 912.000/m² | 560.000/m² | 420.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Ea ÔNgã ba Nông trường 716 | 1.4 triệu/m² | 912.000/m² | 560.000/m² | 420.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Cư Ni - Ea Ô cũ) XÃ EA Ô | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Ea ÔNgã ba Nông trường 716 | 1.4 triệu/m² | 912.000/m² | 560.000/m² | 420.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.