Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn (thôn 1 Đến Thôn 6 C), Xã Ea Ô, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | 64.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | 64.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết khu tái định cư số 1Ngã ba nhà ông Võ | 64.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | 200.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | 80.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | 80.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba ông CảnhNgã ba hội trường thôn 6 C | 80.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cây chayHết khu tái định cư số 1 | 250.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cây chayHết khu tái định cư số 1 | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba cây chayHết khu tái định cư số 1 | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² | — |
Đường liên thôn (thôn 1 đến thôn 6 C) XÃ EA Ô | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba cây chayHết khu tái định cư số 1 | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.