Bảng giá đất Xã Ea Bung, Đắk Lắk 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Ea Bung, Đắk Lắk được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 78 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 335.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 134.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 134.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 134.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 390.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 156.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 156.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 156.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 312.000/m² | 260.000/m² | 250.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 125.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 125.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 125.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 351.000/m² | 310.000/m² | 200.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 140.000/m² | 124.000/m² | 80.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 140.000/m² | 124.000/m² | 80.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 140.000/m² | 124.000/m² | 80.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 690.000/m² | 400.000/m² | 180.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 276.000/m² | 160.000/m² | 72.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 276.000/m² | 160.000/m² | 72.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 276.000/m² | 160.000/m² | 72.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131) | 456.000/m² | 360.000/m² | 350.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131) | 182.000/m² | 144.000/m² | 140.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131) | 182.000/m² | 144.000/m² | 140.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131) | 182.000/m² | 144.000/m² | 140.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4 | 180.000/m² | 160.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4 | 72.000/m² | 64.000/m² | 60.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4 | 72.000/m² | 64.000/m² | 60.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4 | 72.000/m² | 64.000/m² | 60.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý ĐônHết khu dân cư thôn 12 | 299.000/m² | 250.000/m² | 230.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 2 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý ĐônHết khu dân cư thôn 12 | 120.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² | 44.000/m² |