Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục 1, Xã Ea Bung, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 335.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 134.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 134.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu sắt (thôn 5)Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132) | 134.000/m² | 120.000/m² | 96.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 390.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 156.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 156.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132)Giáp trục 2 | 156.000/m² | 120.000/m² | 104.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 312.000/m² | 260.000/m² | 250.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 125.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 125.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết vườn nhà ông Lê Ngọc Tuẩn (thửa đất số 286, tờ bản đồ số 132)Hết ranh giới đất nhà ông Hoàng Tô Vấn (thửa đất số 42, tờ bản đồ số 132) | 125.000/m² | 104.000/m² | 100.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 351.000/m² | 310.000/m² | 200.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 140.000/m² | 124.000/m² | 80.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 140.000/m² | 124.000/m² | 80.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu sắt (thôn 5) | 140.000/m² | 124.000/m² | 80.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 690.000/m² | 400.000/m² | 180.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 276.000/m² | 160.000/m² | 72.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 276.000/m² | 160.000/m² | 72.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55)Ngã ba đường đi Ea Ôi | 276.000/m² | 160.000/m² | 72.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp xã Ea SúpNgã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55) | 634.000/m² | 300.000/m² | 150.000/m² | 110.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp xã Ea SúpNgã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55) | 254.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp xã Ea SúpNgã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55) | 254.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² | 44.000/m² |
Đường trục 1 XÃ EA BUNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp xã Ea SúpNgã ba đường vào nhà ông Thuận (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 55) | 254.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² | 44.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.