Giá đất Đường Trục 2, Xã Ea Bung, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Trục 2, Xã Ea Bung, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

28 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)
456.000/m²360.000/m²350.000/m²110.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)
182.000/m²144.000/m²140.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)
182.000/m²144.000/m²140.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cầu xây (thôn 10)Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)
182.000/m²144.000/m²140.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4
180.000/m²160.000/m²150.000/m²110.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4
72.000/m²64.000/m²60.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4
72.000/m²64.000/m²60.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Giáp trục đường trục 2Ngã 4 hội trường thôn 4
72.000/m²64.000/m²60.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý ĐônHết khu dân cư thôn 12
299.000/m²250.000/m²230.000/m²110.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý ĐônHết khu dân cư thôn 12
120.000/m²100.000/m²92.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý ĐônHết khu dân cư thôn 12
120.000/m²100.000/m²92.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết ranh giới đất Trường THCS Lê Quý ĐônHết khu dân cư thôn 12
120.000/m²100.000/m²92.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường vào nhà văn hoá thôn 14 (thửa đất số 53, 60, tờ bản đồ số 150)Hướng đi qua nhà văn hoá thôn 12 (thửa đất số 99, 120, tờ bản đồ số 144)
180.000/m²160.000/m²145.000/m²110.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường vào nhà văn hoá thôn 14 (thửa đất số 53, 60, tờ bản đồ số 150)Hướng đi qua nhà văn hoá thôn 12 (thửa đất số 99, 120, tờ bản đồ số 144)
72.000/m²64.000/m²58.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường vào nhà văn hoá thôn 14 (thửa đất số 53, 60, tờ bản đồ số 150)Hướng đi qua nhà văn hoá thôn 12 (thửa đất số 99, 120, tờ bản đồ số 144)
72.000/m²64.000/m²58.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường vào nhà văn hoá thôn 14 (thửa đất số 53, 60, tờ bản đồ số 150)Hướng đi qua nhà văn hoá thôn 12 (thửa đất số 99, 120, tờ bản đồ số 144)
72.000/m²64.000/m²58.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 4 (nhà ông Trung) thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131Theo trục đường vào thôn 14, thửa đất số 12, tờ bản đồ số 150
180.000/m²160.000/m²140.000/m²110.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba thôn 4 (nhà ông Trung) thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131Theo trục đường vào thôn 14, thửa đất số 12, tờ bản đồ số 150
72.000/m²64.000/m²56.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 4 (nhà ông Trung) thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131Theo trục đường vào thôn 14, thửa đất số 12, tờ bản đồ số 150
72.000/m²64.000/m²56.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba thôn 4 (nhà ông Trung) thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131Theo trục đường vào thôn 14, thửa đất số 12, tờ bản đồ số 150
72.000/m²64.000/m²56.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)Hết Trường THCS Lê Quý Đôn
748.000/m²500.000/m²300.000/m²110.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)Hết Trường THCS Lê Quý Đôn
299.000/m²200.000/m²120.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)Hết Trường THCS Lê Quý Đôn
299.000/m²200.000/m²120.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba thôn 7 (nhà ông Trung) (thửa đất số 339, tờ bản đồ số 131)Hết Trường THCS Lê Quý Đôn
299.000/m²200.000/m²120.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu xây (thôn 10)
309.000/m²250.000/m²240.000/m²110.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu xây (thôn 10)
124.000/m²100.000/m²96.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu xây (thôn 10)
124.000/m²100.000/m²96.000/m²44.000/m²
Đường trục 2
XÃ EA BUNG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường đi Ea ÔiCầu xây (thôn 10)
124.000/m²100.000/m²96.000/m²44.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.