Bảng giá đất Xã Dang Kang, Đắk Lắk 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Dang Kang, Đắk Lắk năm 2026, gồm 4 đường/khu vực có dữ liệu và 146 dòng giá. Giá từ 40.000 đến 260.000 đồng/m².
Có 4 đường/khu vực và 146 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
XÃ DANG KANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư Thăng BìnhHết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũ | 260.000/m² | 112.000/m² | 96.000/m² | 68.000/m² |
XÃ DANG KANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất bà Nguyễn Thị Phụng (thửa đất số 43, TBĐ số 166)Ngã tư Thăng Bình (thửa đất số 214, TBĐ số 53) | 200.000/m² | 88.000/m² | 76.000/m² | 52.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52) | 200.000/m² | 115.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52) | 80.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52) | 80.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52) | 80.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới nhà ông Nguyễn Trung Kiên (thửa đất số 36, TBĐ số 209)Hết nhà ông Trần Phú Quỳnh (thửa đất số 467, TBĐ số 116) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới nhà ông Y Bliêc Niê B (thửa đất số 27, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Ơt Byă B, thửa đất số 10, TBĐ số 216 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà bà Châu Thị Tao (Thôn 3), thửa đất số 99, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Ngô Thanh Sơn (thửa đất số 935, TBĐ số 98) | 100.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Y Pluăn NiêNhà Văn Hóa buôn Cư Ênun A (thửa đất số 65, TBĐ số 215) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Sam Byă (thửa đất số 7, TBĐ số 214) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết đất vườn ông Huỳnh Tỏ (Thôn 3), thửa đất số 95, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Nguyễn Hồng (thửa đất số 33, TBĐ số 98) | 100.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm | 200.000/m² | 115.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm | 80.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm | 80.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm | 80.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 289, TBĐ số 209Hết nhà ông Y Nit Niê (thửa đất số 12, TBĐ số 209) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 nhà bà H'Yuôn Niê (Buôn Dang Kang) thửa đất số 110, TBĐ số 212Hết vườn nhà ông Y Bhăm Ênuôl (Buôn Dang Kang) thửa đất số 40, TBĐ số 212 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 nhà ông Đặng Doãn (Buôn Cư Păm) thửa đất số 87, TBĐ số 212Hết vườn nhà ông Y Yăm Niê (Buôn Cư Păm) thửa đất số 6, TBĐ số 212 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 nhà ông Huỳnh Thanh Hải (Buôn Dang Kang), thửa đất số 12, TBĐ số 212Hết vườn nhà ông Y Cep Byă (Buôn Dang Kang), thửa đất số 59, TBĐ số 212 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 nhà ông Y Nai Niê (Buôn Cư Păm) thửa đất số 73, TBĐ số 209Hết vườn nhà ông Y Ngẽ Niê (Buôn Dang Kang), thửa đất số 253, TBĐ số 209 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba Hòa ThànhĐến cầu 202 (Hòa Thành cũ) | 160.000/m² | 68.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng | 150.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Nguyên (thửa đất số 156, TBĐ số 209)Hết thửa đất số 210, TBĐ số 209 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba ông Hà Phiếu (Thôn 1) (thửa đất số 28, TBĐ số 202)Hết đất vườn ông Huỳnh Tỏ (Thôn 3), thửa đất số 95, TBĐ số 98 | 140.000/m² | 60.000/m² | 52.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Thăng Bình (Về hướng Tây)Ngã ba nhà ông Huỳnh Văn Mười (thửa đất số 16, TBĐ số 49) | 200.000/m² | 115.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ) XÃ DANG KANG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Thăng Bình (Về hướng Tây)Ngã ba nhà ông Huỳnh Văn Mười (thửa đất số 16, TBĐ số 49) | 80.000/m² | 46.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Bảng giá đất Xã Dang Kang năm 2026
- Khu vực:
- Xã Dang Kang, Đắk Lắk.
- Loại đất:
- Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 40.000 đến 260.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.