Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Nông Thôn (xã Dang Kang Cũ), Xã Dang Kang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
61 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông thôn 1, 2, 3 (xã Hòa Thành cũ) | 120.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Các trục đường giao thông thôn 1, 2, 3 (xã Hòa Thành cũ) | 48.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông thôn 4, 5, 6 (xã Hòa Thành cũ) | 100.000/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Các trục đường giao thông thôn 4, 5, 6 (xã Hòa Thành cũ) | 40.000/m² | — | — | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu 202 (Hòa Thành cũ)Hết đất khu dân cư thôn 6 (Hòa Thành cũ) | 150.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu 202 (Hòa Thành cũ)Hết đất khu dân cư thôn 6 (Hòa Thành cũ) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới nhà ông Nguyễn Trung Kiên (thửa đất số 36, TBĐ số 209)Hết nhà ông Trần Phú Quỳnh (thửa đất số 467, TBĐ số 116) | 150.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới nhà ông Nguyễn Trung Kiên (thửa đất số 36, TBĐ số 209)Hết nhà ông Trần Phú Quỳnh (thửa đất số 467, TBĐ số 116) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới nhà ông Nguyễn Trung Kiên (thửa đất số 36, TBĐ số 209)Hết nhà ông Trần Phú Quỳnh (thửa đất số 467, TBĐ số 116) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới nhà ông Y Bliêc Niê B (thửa đất số 27, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Ơt Byă B, thửa đất số 10, TBĐ số 216 | 150.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới nhà ông Y Bliêc Niê B (thửa đất số 27, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Ơt Byă B, thửa đất số 10, TBĐ số 216 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới nhà ông Y Bliêc Niê B (thửa đất số 27, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Ơt Byă B, thửa đất số 10, TBĐ số 216 | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất nhà bà Châu Thị Tao (Thôn 3), thửa đất số 99, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Ngô Thanh Sơn (thửa đất số 935, TBĐ số 98) | 250.000/m² | 120.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất nhà bà Châu Thị Tao (Thôn 3), thửa đất số 99, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Ngô Thanh Sơn (thửa đất số 935, TBĐ số 98) | 100.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà bà Châu Thị Tao (Thôn 3), thửa đất số 99, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Ngô Thanh Sơn (thửa đất số 935, TBĐ số 98) | 100.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Đỗ Thành Hợi (thửa đất số 51, TBĐ số 249)Hết vườn nhà ông Đỗ Lá (thửa đất số 4, TBĐ số 23) | 120.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Đỗ Thành Hợi (thửa đất số 51, TBĐ số 249)Hết vườn nhà ông Đỗ Lá (thửa đất số 4, TBĐ số 23) | 48.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (thửa đất số 17, TBĐ số 245)Hết thửa đất nhà ông Đặng Xuân Năm (thửa đất số 10, TBĐ số 252) | 120.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (thửa đất số 17, TBĐ số 245)Hết thửa đất nhà ông Đặng Xuân Năm (thửa đất số 10, TBĐ số 252) | 48.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² | — |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Y Pluăn NiêNhà Văn Hóa buôn Cư Ênun A (thửa đất số 65, TBĐ số 215) | 150.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Y Pluăn NiêNhà Văn Hóa buôn Cư Ênun A (thửa đất số 65, TBĐ số 215) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Y Pluăn NiêNhà Văn Hóa buôn Cư Ênun A (thửa đất số 65, TBĐ số 215) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất Trường Mẫu giáo Hòa Tân (Thôn 6)Hết đất vườn ông Nguyễn Tiến (Thôn 4), thửa đất số 80, TBĐ số 260 | 300.000/m² | 130.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất Trường Mẫu giáo Hòa Tân (Thôn 6)Hết đất vườn ông Nguyễn Tiến (Thôn 4), thửa đất số 80, TBĐ số 260 | 120.000/m² | 52.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Sam Byă (thửa đất số 7, TBĐ số 214) | 150.000/m² | 110.000/m² | 105.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Sam Byă (thửa đất số 7, TBĐ số 214) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Sam Byă (thửa đất số 7, TBĐ số 214) | 60.000/m² | 44.000/m² | 42.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết đất vườn ông Huỳnh Tỏ (Thôn 3), thửa đất số 95, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Nguyễn Hồng (thửa đất số 33, TBĐ số 98) | 250.000/m² | 120.000/m² | 110.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đất vườn ông Huỳnh Tỏ (Thôn 3), thửa đất số 95, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Nguyễn Hồng (thửa đất số 33, TBĐ số 98) | 100.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Đường giao thông nông thôn (xã Dang Kang cũ) XÃ DANG KANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết đất vườn ông Huỳnh Tỏ (Thôn 3), thửa đất số 95, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Nguyễn Hồng (thửa đất số 33, TBĐ số 98) | 100.000/m² | 48.000/m² | 44.000/m² | 40.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.