Giá đất Tỉnh Lộ 9, Xã Dang Kang, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Tỉnh Lộ 9, Xã Dang Kang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Giáp ranh xã Tân Tiến
700.000/m²300.000/m²260.000/m²180.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Giáp ranh xã Tân Tiến
280.000/m²120.000/m²104.000/m²72.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Giáp ranh xã Tân Tiến
280.000/m²120.000/m²104.000/m²72.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Giáp ranh xã Tân Tiến
280.000/m²120.000/m²104.000/m²72.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũHết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)
500.000/m²220.000/m²190.000/m²130.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũHết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)
200.000/m²88.000/m²76.000/m²52.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũHết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)
200.000/m²88.000/m²76.000/m²52.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư Thăng BìnhHết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũ
650.000/m²280.000/m²240.000/m²170.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã tư Thăng BìnhHết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũ
260.000/m²112.000/m²96.000/m²68.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã tư Thăng BìnhHết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũ
260.000/m²112.000/m²96.000/m²68.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũHết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)
200.000/m²88.000/m²76.000/m²52.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Thửa đất bà Nguyễn Thị Phụng (thửa đất số 43, TBĐ số 166)Ngã tư Thăng Bình (thửa đất số 214, TBĐ số 53)
500.000/m²220.000/m²190.000/m²130.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Thửa đất bà Nguyễn Thị Phụng (thửa đất số 43, TBĐ số 166)Ngã tư Thăng Bình (thửa đất số 214, TBĐ số 53)
200.000/m²88.000/m²76.000/m²52.000/m²
Tỉnh lộ 9
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Thửa đất bà Nguyễn Thị Phụng (thửa đất số 43, TBĐ số 166)Ngã tư Thăng Bình (thửa đất số 214, TBĐ số 53)
200.000/m²88.000/m²76.000/m²52.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.