Giá đất Đường Giao Thông Nông Thôn (xã Cư Kty Cũ), Xã Dang Kang, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Giao Thông Nông Thôn (xã Cư Kty Cũ), Xã Dang Kang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

43 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)
200.000/m²115.000/m²110.000/m²100.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cuối ranh giới thửa đất vườn ông Huỳnh Duy Hồng (thửa đất số 131, TBĐ số 50)Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đầu ranh giới nhà ông Nguyễn Trung Kiên (thửa đất số 36, TBĐ số 209)Hết nhà ông Trần Phú Quỳnh (thửa đất số 467, TBĐ số 116)
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đầu ranh giới nhà ông Y Bliêc Niê B (thửa đất số 27, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Ơt Byă B, thửa đất số 10, TBĐ số 216
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đầu ranh giới thửa đất nhà bà Châu Thị Tao (Thôn 3), thửa đất số 99, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Ngô Thanh Sơn (thửa đất số 935, TBĐ số 98)
100.000/m²48.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Y Pluăn NiêNhà Văn Hóa buôn Cư Ênun A (thửa đất số 65, TBĐ số 215)
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết đất vườn nhà ông Ama Pai A, (thửa đất số 73, TBĐ số 215)Hết vườn nhà ông Y Sam Byă (thửa đất số 7, TBĐ số 214)
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết đất vườn ông Huỳnh Tỏ (Thôn 3), thửa đất số 95, TBĐ số 98Hết đất vườn nhà ông Nguyễn Hồng (thửa đất số 33, TBĐ số 98)
100.000/m²48.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm
200.000/m²115.000/m²110.000/m²100.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết ranh Trạm y tế xã Cư Kty cũGiáp đập Cư Păm
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết thửa đất số 289, TBĐ số 209Hết nhà ông Y Nit Niê (thửa đất số 12, TBĐ số 209)
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 3 nhà bà H'Yuôn Niê (Buôn Dang Kang) thửa đất số 110, TBĐ số 212Hết vườn nhà ông Y Bhăm Ênuôl (Buôn Dang Kang) thửa đất số 40, TBĐ số 212
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 3 nhà ông Đặng Doãn (Buôn Cư Păm) thửa đất số 87, TBĐ số 212Hết vườn nhà ông Y Yăm Niê (Buôn Cư Păm) thửa đất số 6, TBĐ số 212
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 3 nhà ông Huỳnh Thanh Hải (Buôn Dang Kang), thửa đất số 12, TBĐ số 212Hết vườn nhà ông Y Cep Byă (Buôn Dang Kang), thửa đất số 59, TBĐ số 212
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 3 nhà ông Y Nai Niê (Buôn Cư Păm) thửa đất số 73, TBĐ số 209Hết vườn nhà ông Y Ngẽ Niê (Buôn Dang Kang), thửa đất số 253, TBĐ số 209
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba Hòa ThànhĐến cầu 202 (Hòa Thành cũ)
160.000/m²68.000/m²60.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng
150.000/m²110.000/m²105.000/m²100.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba nhà Nguyễn Thị Quyên (thửa đất số 2, TBĐ số 52)Giáp ranh xã Ea Riêng
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Nguyên (thửa đất số 156, TBĐ số 209)Hết thửa đất số 210, TBĐ số 209
60.000/m²44.000/m²42.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba ông Hà Phiếu (Thôn 1) (thửa đất số 28, TBĐ số 202)Hết đất vườn ông Huỳnh Tỏ (Thôn 3), thửa đất số 95, TBĐ số 98
140.000/m²60.000/m²52.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba Thăng Bình (Về hướng Tây)Ngã ba nhà ông Huỳnh Văn Mười (thửa đất số 16, TBĐ số 49)
200.000/m²115.000/m²110.000/m²100.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba Thăng Bình (Về hướng Tây)Ngã ba nhà ông Huỳnh Văn Mười (thửa đất số 16, TBĐ số 49)
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba Thăng Bình (Về hướng Tây)Ngã ba nhà ông Huỳnh Văn Mười (thửa đất số 16, TBĐ số 49)
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²
Đường giao thông nông thôn (xã Cư Kty cũ)
XÃ DANG KANG
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã ba Thăng Bình (Về hướng Tây)Ngã ba nhà ông Huỳnh Văn Mười (thửa đất số 16, TBĐ số 49)
80.000/m²46.000/m²44.000/m²40.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.