Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Thôn Nà Lộc, Minh Sơn, Tâm An, Đức Tâm, Đức Hinh, Tân Thanh 2, Thanh Xuân, Bản Cóong, Tân Long | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Nà Lộc, Minh Sơn, Tâm An, Đức Tâm, Đức Hinh, Tân Thanh 2, Thanh Xuân, Bản Cóong, Tân Long | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Nà Lộc, Minh Sơn, Tâm An, Đức Tâm, Đức Hinh, Tân Thanh 2, Thanh Xuân, Bản Cóong, Tân Long | | — | — | — |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất ở tại nông thôn | Km28+100Km29+500 | | 4.4 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km28+100Km29+500 | | 3.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất thương mại, dịch vụ | Km28+100Km29+500 | | 3.5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất ở tại nông thôn | Km29+500Km31+300 | | 2.6 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 866 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km29+500Km31+300 | | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 606.2 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất thương mại, dịch vụ | Km29+500Km31+300 | | 2.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 692.8 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất ở tại nông thôn | Km31+300Đầu cầu Bó Pia (Km32+700) | | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 512 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km31+300Đầu cầu Bó Pia (Km32+700) | | 1.1 tỷ/m² | 716.8 triệu/m² | 358.4 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất thương mại, dịch vụ | Km31+300Đầu cầu Bó Pia (Km32+700) | | 1.2 tỷ/m² | 819.2 triệu/m² | 409.6 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất ở tại nông thôn | Km28+100 (đi xã Điềm He)Km26/đường Quốc lộ 1B | | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km28+100 (đi xã Điềm He)Km26/đường Quốc lộ 1B | | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | — |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) | Đất thương mại, dịch vụ | Km28+100 (đi xã Điềm He)Km26/đường Quốc lộ 1B | | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² | — |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Thôn Lũng Cải, Hang Nà, Khòn Cọong, Bó Cáng, Bản Mù, Nà Lốc, Thanh Đông | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Lũng Cải, Hang Nà, Khòn Cọong, Bó Cáng, Bản Mù, Nà Lốc, Thanh Đông | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Lũng Cải, Hang Nà, Khòn Cọong, Bó Cáng, Bản Mù, Nà Lốc, Thanh Đông | | — | — | — |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất ở tại nông thôn | Đường Lương Văn Tri rẽ vào đường Hòa BìnhGiáp cầu Hòa Bình | | 1.7 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 580 triệu/m² |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Lương Văn Tri rẽ vào đường Hòa BìnhGiáp cầu Hòa Bình | | 1.2 tỷ/m² | 812 triệu/m² | 406 triệu/m² |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Lương Văn Tri rẽ vào đường Hòa BìnhGiáp cầu Hòa Bình | | 1.4 tỷ/m² | 928 triệu/m² | 464 triệu/m² |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Hòa Bình (đường Hòa bình - Bình La)Km0+900 | | 1 tỷ/m² | 688 triệu/m² | 344 triệu/m² |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu cầu Hòa Bình (đường Hòa bình - Bình La)Km0+900 | | 722.4 triệu/m² | 481.6 triệu/m² | 240.8 triệu/m² |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất thương mại, dịch vụ | Đầu cầu Hòa Bình (đường Hòa bình - Bình La)Km0+900 | | 825.6 triệu/m² | 550.4 triệu/m² | 275.2 triệu/m² |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất ở tại nông thôn | Km0+900Km1+410 (giáp thôn Khòn Hẩu) | | 798 triệu/m² | 532 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km0+900Km1+410 (giáp thôn Khòn Hẩu) | | 558.6 triệu/m² | 372.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 233 (Đường Hoà Bình - Bình La - Gia Miễn) | Đất thương mại, dịch vụ | Km0+900Km1+410 (giáp thôn Khòn Hẩu) | | 638.4 triệu/m² | 425.6 triệu/m² | — |
Khu vực còn lại | Đất ở tại nông thôn | Thôn Khòn Hẩu, Nà Thượng, Hà Quảng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Khòn Hẩu, Nà Thượng, Hà Quảng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Khòn Hẩu, Nà Thượng, Hà Quảng | | — | — | — |