Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lương Văn Tri (đường Quốc Lộ 1b), Xã Văn Quan, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | ONTĐất ở tại nông thôn | Km28+100Km29+500 | 7.3 tỷ/m² | 4.4 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km28+100Km29+500 | 5.1 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km28+100Km29+500 | 5.8 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | ONTĐất ở tại nông thôn | Km29+500Km31+300 | 4.3 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 866 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km29+500Km31+300 | 3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 606.2 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km29+500Km31+300 | 3.5 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 692.8 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | ONTĐất ở tại nông thôn | Km31+300Đầu cầu Bó Pia (Km32+700) | 2.6 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | 512 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km31+300Đầu cầu Bó Pia (Km32+700) | 1.8 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 716.8 triệu/m² | 358.4 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km31+300Đầu cầu Bó Pia (Km32+700) | 2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | 819.2 triệu/m² | 409.6 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | ONTĐất ở tại nông thôn | Km28+100 (đi xã Điềm He)Km26/đường Quốc lộ 1B | 3 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km28+100 (đi xã Điềm He)Km26/đường Quốc lộ 1B | 2.1 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 840 triệu/m² | — |
Đường Lương Văn Tri (đường Quốc lộ 1B) Xã Văn Quan | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Km28+100 (đi xã Điềm He)Km26/đường Quốc lộ 1B | 2.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 960 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.