Khu dân cư Pò Lục | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 222.000/m² | — | — |
Khu dân cư Pò Lục | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 155.400/m² | — | — |
Khu dân cư Pò Lục | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 177.600/m² | — | — |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Nà Vạc, thôn Nà Phân, thôn Khau Slung, thôn Pàn Phước, thôn Pá Chí, thôn Bản Cáu, thôn Còn Bó, thôn Đon Chang, thôn Nà Liền, thôn Đâng Van, thôn Bản Ánh, thôn Pác Cú | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Nà Vạc, thôn Nà Phân, thôn Khau Slung, thôn Pàn Phước, thôn Pá Chí, thôn Bản Cáu, thôn Còn Bó, thôn Đon Chang, thôn Nà Liền, thôn Đâng Van, thôn Bản Ánh, thôn Pác Cú | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Nà Vạc, thôn Nà Phân, thôn Khau Slung, thôn Pàn Phước, thôn Pá Chí, thôn Bản Cáu, thôn Còn Bó, thôn Đon Chang, thôn Nà Liền, thôn Đâng Van, thôn Bản Ánh, thôn Pác Cú | | — | — | — |
Đường tỉnh 228 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ km0+00 giao với đường tỉnh 229Hết địa phận xã Thụy Hùng (xã Trùng Khánh cũ) | | 228.000/m² | — | — |
Đường tỉnh 228 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ km0+00 giao với đường tỉnh 229Hết địa phận xã Thụy Hùng (xã Trùng Khánh cũ) | | 159.600/m² | — | — |
Đường tỉnh 228 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn từ km0+00 giao với đường tỉnh 229Hết địa phận xã Thụy Hùng (xã Trùng Khánh cũ) | | 182.400/m² | — | — |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Na Hình, thôn Cúc Lùng, thôn Còn Ngòa, thôn Bản Tả, thôn Bản Mới, thôn Pác Cáy, thôn Nà So-Nà Luông, thôn Pá Tặp, thôn Bản Cháu, thôn Bản Pẻn, thôn Khuổi Chang, thôn Pò Hà, thôn Manh Trên, thôn Manh Dưới, thôn Nà Tồng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Na Hình, thôn Cúc Lùng, thôn Còn Ngòa, thôn Bản Tả, thôn Bản Mới, thôn Pác Cáy, thôn Nà So-Nà Luông, thôn Pá Tặp, thôn Bản Cháu, thôn Bản Pẻn, thôn Khuổi Chang, thôn Pò Hà, thôn Manh Trên, thôn Manh Dưới, thôn Nà Tồng | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Na Hình, thôn Cúc Lùng, thôn Còn Ngòa, thôn Bản Tả, thôn Bản Mới, thôn Pác Cáy, thôn Nà So-Nà Luông, thôn Pá Tặp, thôn Bản Cháu, thôn Bản Pẻn, thôn Khuổi Chang, thôn Pò Hà, thôn Manh Trên, thôn Manh Dưới, thôn Nà Tồng | | — | — | — |
Đường Tỉnh 230 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn qua địa phận xã Thuỵ Hùng từ km3+700Trường mầm non Thụy Hùng | | 306.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh 230 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn qua địa phận xã Thuỵ Hùng từ km3+700Trường mầm non Thụy Hùng | | 214.200/m² | — | — |
Đường Tỉnh 230 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn qua địa phận xã Thuỵ Hùng từ km3+700Trường mầm non Thụy Hùng | | 244.800/m² | — | — |
Đường Tỉnh 230 | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường mầm non Thụy HùngTrạm biên phòng Na Hình | | 348.000/m² | 232.000/m² | — |
Đường Tỉnh 230 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trường mầm non Thụy HùngTrạm biên phòng Na Hình | | 243.600/m² | 162.400/m² | — |
Đường Tỉnh 230 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Trường mầm non Thụy HùngTrạm biên phòng Na Hình | | 278.400/m² | 185.600/m² | — |
Đường Tỉnh 229 | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết địa phận xã Na Sầm (km0+600/đường Tỉnh 229)Hết địa phận xã Thuỵ Hùng (xã Trùng Khánh cũ) (KM7+200/đường Tỉnh 229) | | 276.000/m² | — | — |
Đường Tỉnh 229 | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết địa phận xã Na Sầm (km0+600/đường Tỉnh 229)Hết địa phận xã Thuỵ Hùng (xã Trùng Khánh cũ) (KM7+200/đường Tỉnh 229) | | 193.200/m² | — | — |
Đường Tỉnh 229 | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết địa phận xã Na Sầm (km0+600/đường Tỉnh 229)Hết địa phận xã Thuỵ Hùng (xã Trùng Khánh cũ) (KM7+200/đường Tỉnh 229) | | 220.800/m² | — | — |
Đường Xã (Pá Tặp - Trùng Khánh - Na Hình) (Đường Huyện 10 cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao với đường Tỉnh 229 (km1+400)Giao với đường Tỉnh 230 (km16+200/đường Tỉnh 230) | | 246.000/m² | — | — |
Đường Xã (Pá Tặp - Trùng Khánh - Na Hình) (Đường Huyện 10 cũ) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao với đường Tỉnh 229 (km1+400)Giao với đường Tỉnh 230 (km16+200/đường Tỉnh 230) | | 172.200/m² | — | — |
Đường Xã (Pá Tặp - Trùng Khánh - Na Hình) (Đường Huyện 10 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giao với đường Tỉnh 229 (km1+400)Giao với đường Tỉnh 230 (km16+200/đường Tỉnh 230) | | 196.800/m² | — | — |
Đường Xã (Đâng Van - Pắc Cú - Nà Cà (Đường Huyện 11 cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao với đường Tỉnh 230 (km7+500)Giao với đường Tỉnh 230 (km3+700/đường Tỉnh 230) | | 252.000/m² | — | — |
Đường Xã (Đâng Van - Pắc Cú - Nà Cà (Đường Huyện 11 cũ) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao với đường Tỉnh 230 (km7+500)Giao với đường Tỉnh 230 (km3+700/đường Tỉnh 230) | | 176.400/m² | — | — |
Đường Xã (Đâng Van - Pắc Cú - Nà Cà (Đường Huyện 11 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giao với đường Tỉnh 230 (km7+500)Giao với đường Tỉnh 230 (km3+700/đường Tỉnh 230) | | 201.600/m² | — | — |
Đường Xã (Pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn biên phòng Na Hình (Chuyển đoạn Km0+00 - Km0+250 và đoạn Km2+750 - Km12+800 (Đường Huyện 18 cũ)) | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao với đường Tỉnh 229 (Km1+100)Đồn biên Phòng Na Hình (km10+800/ đường Tỉnh 230) | | 240.000/m² | — | — |
Đường Xã (Pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn biên phòng Na Hình (Chuyển đoạn Km0+00 - Km0+250 và đoạn Km2+750 - Km12+800 (Đường Huyện 18 cũ)) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao với đường Tỉnh 229 (Km1+100)Đồn biên Phòng Na Hình (km10+800/ đường Tỉnh 230) | | 168.000/m² | — | — |
Đường Xã (Pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn biên phòng Na Hình (Chuyển đoạn Km0+00 - Km0+250 và đoạn Km2+750 - Km12+800 (Đường Huyện 18 cũ)) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giao với đường Tỉnh 229 (Km1+100)Đồn biên Phòng Na Hình (km10+800/ đường Tỉnh 230) | | 192.000/m² | — | — |