Giá đất Đường Xã (pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn Biên Phòng Na Hình (chuyển Đoạn Km0+00 - Km0+250 Và Đoạn Km2+750 - Km12+800 (đường Huyện 18 Cũ)), Xã Thụy Hùng, Lạng Sơn 2026

Bảng giá đất Đường Xã (pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn Biên Phòng Na Hình (chuyển Đoạn Km0+00 - Km0+250 Và Đoạn Km2+750 - Km12+800 (đường Huyện 18 Cũ)), Xã Thụy Hùng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Xã (Pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn biên phòng Na Hình (Chuyển đoạn Km0+00 - Km0+250 và đoạn Km2+750 - Km12+800 (Đường Huyện 18 cũ))
Xã Thụy Hùng
ONTĐất ở tại nông thôn
Giao với đường Tỉnh 229 (Km1+100)Đồn biên Phòng Na Hình (km10+800/ đường Tỉnh 230)
400 triệu/m²240 triệu/m²
Đường Xã (Pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn biên phòng Na Hình (Chuyển đoạn Km0+00 - Km0+250 và đoạn Km2+750 - Km12+800 (Đường Huyện 18 cũ))
Xã Thụy Hùng
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giao với đường Tỉnh 229 (Km1+100)Đồn biên Phòng Na Hình (km10+800/ đường Tỉnh 230)
280 triệu/m²168 triệu/m²
Đường Xã (Pá Tặp - Thuỵ Hùng - Đồn biên phòng Na Hình (Chuyển đoạn Km0+00 - Km0+250 và đoạn Km2+750 - Km12+800 (Đường Huyện 18 cũ))
Xã Thụy Hùng
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Giao với đường Tỉnh 229 (Km1+100)Đồn biên Phòng Na Hình (km10+800/ đường Tỉnh 230)
320 triệu/m²192 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.