Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã (đâng Van - Pắc Cú - Nà Cà (đường Huyện 11 Cũ), Xã Thụy Hùng, Lạng Sơn được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2026.
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Xã (Đâng Van - Pắc Cú - Nà Cà (Đường Huyện 11 cũ) Xã Thụy Hùng | ONTĐất ở tại nông thôn | Giao với đường Tỉnh 230 (km7+500)Giao với đường Tỉnh 230 (km3+700/đường Tỉnh 230) | 420 triệu/m² | 252 triệu/m² | — | — |
Đường Xã (Đâng Van - Pắc Cú - Nà Cà (Đường Huyện 11 cũ) Xã Thụy Hùng | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao với đường Tỉnh 230 (km7+500)Giao với đường Tỉnh 230 (km3+700/đường Tỉnh 230) | 294 triệu/m² | 176.4 triệu/m² | — | — |
Đường Xã (Đâng Van - Pắc Cú - Nà Cà (Đường Huyện 11 cũ) Xã Thụy Hùng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giao với đường Tỉnh 230 (km7+500)Giao với đường Tỉnh 230 (km3+700/đường Tỉnh 230) | 336 triệu/m² | 201.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.