Đường Lương Văn Tri (đoạn 01) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba gặp đường Hoàng Văn Thụ (Thôn 6)Ngã tư cắt đường 13 tháng 10 (Thôn 1) | | 6.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đoạn 01) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba gặp đường Hoàng Văn Thụ (Thôn 6)Ngã tư cắt đường 13 tháng 10 (Thôn 1) | | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đoạn 01) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba gặp đường Hoàng Văn Thụ (Thôn 6)Ngã tư cắt đường 13 tháng 10 (Thôn 1) | | 5.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn 5, 6, 7, 8, 9, Lù Thẳm, Kéo Phầu, Nà Tềnh | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn 5, 6, 7, 8, 9, Lù Thẳm, Kéo Phầu, Nà Tềnh | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn 5, 6, 7, 8, 9, Lù Thẳm, Kéo Phầu, Nà Tềnh | | — | — | — |
Đường Lương Văn Tri (đoạn 02) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư cắt đường 13 tháng 10 (Thôn 1)Đầu cầu Na Sầm (Hết địa phận thị trấn Na Sầm cũ sang xã Tân Lang) | | 4.4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đoạn 02) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư cắt đường 13 tháng 10 (Thôn 1)Đầu cầu Na Sầm (Hết địa phận thị trấn Na Sầm cũ sang xã Tân Lang) | | 3.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Lương Văn Tri (đoạn 02) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư cắt đường 13 tháng 10 (Thôn 1)Đầu cầu Na Sầm (Hết địa phận thị trấn Na Sầm cũ sang xã Tân Lang) | | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Còn Nọoc, Khun Pinh, Nà Phai, Pò Pheo, Đoàn Kết, Nà Liệt Trong, Lũng Vài, Bản Vạc, Thanh Hảo | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Còn Nọoc, Khun Pinh, Nà Phai, Pò Pheo, Đoàn Kết, Nà Liệt Trong, Lũng Vài, Bản Vạc, Thanh Hảo | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Còn Nọoc, Khun Pinh, Nà Phai, Pò Pheo, Đoàn Kết, Nà Liệt Trong, Lũng Vài, Bản Vạc, Thanh Hảo | | — | — | — |
Khu vực còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Cốc Hắt, Tà Piac, Bản Lè, Nà Quan, Bản Ỏ, Đồng Tân, Đồng Tiến, Đông Phòng, Nà Là | | — | — | — |
Khu vực còn lại | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Cốc Hắt, Tà Piac, Bản Lè, Nà Quan, Bản Ỏ, Đồng Tân, Đồng Tiến, Đông Phòng, Nà Là | | — | — | — |
Khu vực còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Thôn Cốc Hắt, Tà Piac, Bản Lè, Nà Quan, Bản Ỏ, Đồng Tân, Đồng Tiến, Đông Phòng, Nà Là | | — | — | — |
Ngõ 08, đường Lương Văn Tri (thôn 1) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu ngõCuối ngõ | | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 780.000/m² |
Ngõ 08, đường Lương Văn Tri (thôn 1) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ngõCuối ngõ | | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 546.000/m² |
Ngõ 08, đường Lương Văn Tri (thôn 1) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đầu ngõCuối ngõ | | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 624.000/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 01) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư gặp đường Hoàng Văn Thụ (Thôn 4)Cầu gần Trụ sở BQLDA khu vực 7 (gần chợ tạm Na Sầm) | | 5.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 01) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư gặp đường Hoàng Văn Thụ (Thôn 4)Cầu gần Trụ sở BQLDA khu vực 7 (gần chợ tạm Na Sầm) | | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 01) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư gặp đường Hoàng Văn Thụ (Thôn 4)Cầu gần Trụ sở BQLDA khu vực 7 (gần chợ tạm Na Sầm) | | 4.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 02) | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu gần Trụ sở BQLDA khu vực 7Ngõ 01, đường 13 tháng 10 | | 6.8 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 02) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu gần Trụ sở BQLDA khu vực 7Ngõ 01, đường 13 tháng 10 | | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 02) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu gần Trụ sở BQLDA khu vực 7Ngõ 01, đường 13 tháng 10 | | 5.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 03) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngõ 01, đường 13 tháng 10Hết đất Trụ sở Điện lực Văn Lãng | | 4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 03) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 01, đường 13 tháng 10Hết đất Trụ sở Điện lực Văn Lãng | | 2.8 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 924.000/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 03) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngõ 01, đường 13 tháng 10Hết đất Trụ sở Điện lực Văn Lãng | | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 04) | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất Trụ sở Điện lực Văn LãngHết đất Trụ sở Xí nghiệp khai thác công trình Thuỷ Lợi | | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 520.000/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 04) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết đất Trụ sở Điện lực Văn LãngHết đất Trụ sở Xí nghiệp khai thác công trình Thuỷ Lợi | | 1.1 triệu/m² | 728.000/m² | 364.000/m² |
Đường 13 tháng 10 (đoạn 04) | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết đất Trụ sở Điện lực Văn LãngHết đất Trụ sở Xí nghiệp khai thác công trình Thuỷ Lợi | | 1.2 triệu/m² | 832.000/m² | 416.000/m² |