| Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 24, từ bản để số 7) Giápsông Diên | | 960.000/m² | 8.4 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
(Nam Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lạ bản đồsố 22) | — | 960.000/m² | 840.000/m² | 660.000/m² |
(Nam Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | niệm) (thửa dất số 78, tờ bản đồgó_Điển (thửa đất số 433, từ | | — | — | — |
(Nam Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 187. từ bản đề số 2D bản độsố 21) | | 9.6 triệu/m² | 840.000/m² | 7.2 triệu/m² |
(Nam Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 24) đất số188, tờ bản đề số 24) | | — | 720.000/m² | 6 triệu/m² |
[tường thôn, liên thôn có mặt cắt đường > 2,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 204.000/m² | — | — |
[Vùng 1: Từ trung tâm là Ủy ban nhân dân xã mở rộng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | bán kính | | 2.6 triệu/m² | — | — |
]Ðoan qua xã Vĩnh Mỹ (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | — | 304.000/m² | 3.400/m² | — |
10 thôn, liên thôn có mặt cắt đường > 2,5m và thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trung | | — | — | — |
100 đến thủa đất số 336, tờ bản đề số 94) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 320.000/m² | 276.000/m² | — |
19 |TrằnĐạoTiềm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | nông thôn (thửa đắt số 25, từ bản đồđất số 211, từ bản đồ số | | — | — | — |
19 |TrằnĐạoTiềm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 20) | — | 900.000/m² | 780.000/m² | 600.000/m² |
2 |Đặng Huy Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nan)(thửa đất số 422, tờ bản đồ số | | 780.000/m² | — | — |
21 |Trần Hữu Khác (nối dài) đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thửa đất số 74, từ bán đỗ số 26} 19) (thừađất số 529, từ bản đỏ số 28) | | 840.000/m² | 720.000/m² | 588.000/m² |
21 |Trần Hữu Khác (nối dài) đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cuỗi trung tâm thương mại xã (thứa đườngLẻ Tư Thánh (thứa đất | — | 9.6 triệu/m² | — | — |
21 |Trần Hữu Khác (nối dài) đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | s6 88, từ bãn đồ số 13) SỐ 300,từ bản đỗ số 20 | | — | 840.000/m² | 7.2 triệu/m² |
23 |Trần QuangNợ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đắt số đỗ số h 9tờ bản đỗ ñ số 27) Chùa | | 900.000/m² | 780.000/m² | — |
23 |Trần QuangNợ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | quy hoạch dân cư Khuông | | 960.000/m² | 840.000/m² | 7.2 triệu/m² |
3 IDăng Hữu Phá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thủađất số 360, tờ bản đề số 20) | | — | 7.2 triệu/m² | 6 triệu/m² |
3 IDăng Hữu Phá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giao ¬ đường tránh lũ : Trụ sởĐội quán lý Điện Quảng Điễn | — | 8.4 triệu/m² | — | — |
3 IDăng Hữu Phá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lâm) (thứa đất số 85, tờ bản đề số 19 ranhxã Đan Điền | | 10.8 triệu/m² | 960.000/m² | 7.8 triệu/m² |
3 IDăng Hữu Phá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 282, tờ bản đỗ số 20) đất số289, từ bản đồ số 23) | | 900.000/m² | 7.8 triệu/m² | 600.000/m² |
4221, từ bản đồ số 86 dến thừa đất số T7, tờ bản đồ số | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 80) | | 320.000/m² | 276.000/m² | — |
59) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 720.000/m² | 516.000/m² | — |
780, từ bản đỗ số §1 đến thửa đắt sổ 752, từ bản đề 59) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 720.000/m² | 48.600/m² | — |
95) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 330.000/m² | 276.000/m² | — |
Bá Song | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất số đồ số 'Đến thửađất xây số cễ 319, từ bản Tư đồ số 6 | | 1.1 triệu/m² | — | 8.4 triệu/m² |
bản đồ số 65 đến thửa đất số 759, tờ bản đồ số 75) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 3.7 triệu/m² | 222.000/m² | — |
bán kính 500m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 258.000/m² | — | — |
đẳm Cầu Hai 750m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 258.000/m² | — | — |