Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường (nam Dương, Xã Điễn, Huế được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
(Nam Dương XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lạ bản đồsố 22) | — | 960.000/m² | 840.000/m² | 660.000/m² |
(Nam Dương XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | niệm) (thửa dất số 78, tờ bản đồgó_Điển (thửa đất số 433, từ | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
(Nam Dương XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 187. từ bản đề số 2D bản độsố 21) | 1.5 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 840.000/m² | 7.2 triệu/m² |
(Nam Dương XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số 24) đất số188, tờ bản đề số 24) | 1.3 triệu/m² | — | 720.000/m² | 6 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.