Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dĩnh, Xã Điễn, Huế được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Dĩnh XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hữu | 1.1 triệu/m² | — | 720.000/m² | 558.000/m² |
Dĩnh XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (hhữa đất số 321 đườngĐặng Phổ | — | 7.8 triệu/m² | — | — |
Dĩnh XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | (thửa đất số 46, từ bản đề số 23)đồ | 1.3 triệu/m² | 900.000/m² | 780.000/m² | 600.000/m² |
Dĩnh XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 100, từ bản đỗ số 20) (thửa đấtsố 164, bản đồ số | 1.3 triệu/m² | 840.000/m² | 720.000/m² | 600.000/m² |
Dĩnh XÃ ĐIỄN | CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | bản để số 26) Chí Thanh | 1.7 triệu/m² | — | — | 8.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.