Bảng giá đất Xã Nam Cát Tiên, Đồng Nai 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nam Cát Tiên, Đồng Nai được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 60 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 690 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 410 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 480 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 690 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 410 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 480 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 620 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 370 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 430 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 690 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 410 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 480 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ranh xã Tà LàiHết chợ Núi Tượng | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Ranh xã Tà LàiHết chợ Núi Tượng | 960 triệu/m² | 480 triệu/m² | 340 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ranh xã Tà LàiHết chợ Núi Tượng | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ranh xã Tà LàiHết chợ Núi Tượng | 580 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ranh xã Tà LàiHết chợ Núi Tượng | 670 triệu/m² | 340 triệu/m² | 240 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết chợ Núi TượngNgã ba đi xã Nam Cát Tiên | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Hết chợ Núi TượngNgã ba đi xã Nam Cát Tiên | 690 triệu/m² | 340 triệu/m² | 270 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết chợ Núi TượngNgã ba đi xã Nam Cát Tiên | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết chợ Núi TượngNgã ba đi xã Nam Cát Tiên | 410 triệu/m² | 200 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Phú Lập đi xã Nam Cát Tiên Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết chợ Núi TượngNgã ba đi xã Nam Cát Tiên | 480 triệu/m² | 240 triệu/m² | 190 triệu/m² | 150 triệu/m² |