Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường 600a, Xã Nam Cát Tiên, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 690 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 410 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 20Hết ranh Ban Quản lý rừng | 480 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 690 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 410 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh Ban Quản lý rừngHết cầu số 5 | 480 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 620 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 370 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết cầu số 5Ngã ba đường ấp 2 | 430 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 200 triệu/m² | 130 triệu/m² | 90 triệu/m² | 55 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | ODTĐất ở | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 690 triệu/m² | 250 triệu/m² | 230 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 170 triệu/m² | 100 triệu/m² | 70 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 410 triệu/m² | 150 triệu/m² | 140 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600A Xã Nam Cát Tiên | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba đường ấp 2Sông Đồng Nai | 480 triệu/m² | 180 triệu/m² | 160 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.