Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 600b, Xã Nam Cát Tiên, Đồng Nai năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 40.000.000 đến 690.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 600B Xã Nam Cát Tiên | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường 600AHết ranh xã Nam Cát Tiên | 180 triệu/m² | 110 triệu/m² | 80 triệu/m² | 50 triệu/m² |
Đường 600B Xã Nam Cát Tiên | ODT Đất ở | Đường 600AHết ranh xã Nam Cát Tiên | 690 triệu/m² | 340 triệu/m² | 270 triệu/m² | 210 triệu/m² |
Đường 600B Xã Nam Cát Tiên | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường 600AHết ranh xã Nam Cát Tiên | 150 triệu/m² | 90 triệu/m² | 65 triệu/m² | 40 triệu/m² |
Đường 600B Xã Nam Cát Tiên | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường 600AHết ranh xã Nam Cát Tiên | 410 triệu/m² | 200 triệu/m² | 160 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường 600B Xã Nam Cát Tiên | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường 600AHết ranh xã Nam Cát Tiên | 480 triệu/m² | 240 triệu/m² | 190 triệu/m² | 150 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.