Hương lộ 2 | Đất trồng cây lâu năm | Hương lộ 21Hết ranh giới xã An Phước | | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Hương lộ 2 | Đất ở | Hương lộ 21Hết ranh giới xã An Phước | | 2.7 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Hương lộ 2 | Đất trồng rừng sản xuất | Hương lộ 21Hết ranh giới xã An Phước | | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Hương lộ 2 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hương lộ 21Hết ranh giới xã An Phước | | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Hương lộ 2 | Đất thương mại, dịch vụ | Hương lộ 21Hết ranh giới xã An Phước | | 1.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Hương lộ 21 | Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Hương lộ 21 | Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Hương lộ 21 | Đất ở | Quốc lộ 51Đường liên xã An Phước - Tam An cũ | | 3 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Hương lộ 21 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 51Đường liên xã An Phước - Tam An cũ | | 1.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Hương lộ 21 | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 51Đường liên xã An Phước - Tam An cũ | | 2.1 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Hương lộ 21 | Đất ở | Đường liên xã An Phước - Tam An cũHết ranh giới xã An Phước | | 2.7 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Hương lộ 21 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường liên xã An Phước - Tam An cũHết ranh giới xã An Phước | | 1.6 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Hương lộ 21 | Đất thương mại, dịch vụ | Đường liên xã An Phước - Tam An cũHết ranh giới xã An Phước | | 1.9 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) | Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) | Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) | Đất ở | Đường Nguyễn HảiHương lộ 21 | | 3.6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HảiHương lộ 21 | | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HảiHương lộ 21 | | 2.5 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Hải | Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Nguyễn Hải | Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường Nguyễn Hải | Đất ở | Ngã 3 Phước NguyênHết ranh xã An Phước | | 3 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã 3 Phước NguyênHết ranh xã An Phước | | 1.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Hải | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã 3 Phước NguyênHết ranh xã An Phước | | 2.1 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Chu Văn An | Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Chu Văn An | Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Chu Văn An | Đất ở | Giáp ranh xã Long ThànhThửa đất số 129, tờ BĐĐC số 67, xã An Phước | | 5.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² |
Đường Chu Văn An | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Long ThànhThửa đất số 129, tờ BĐĐC số 67, xã An Phước | | 3.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường Chu Văn An | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Long ThànhThửa đất số 129, tờ BĐĐC số 67, xã An Phước | | 3.9 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 | Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 | Đất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |