Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã An Phước - Tam An (cũ), Xã An Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) Xã An Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) Xã An Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 570 triệu/m² | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) Xã An Phước | ODTĐất ở | Đường Nguyễn HảiHương lộ 21 | 7.4 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) Xã An Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn HảiHương lộ 21 | 4.4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường liên xã An Phước - Tam An (cũ) Xã An Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn HảiHương lộ 21 | 5.2 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.