Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hương Lộ 21, Xã An Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Hương lộ 21 Xã An Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Hương lộ 21 Xã An Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 570 triệu/m² | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Hương lộ 21 Xã An Phước | ODTĐất ở | Quốc lộ 51Đường liên xã An Phước - Tam An cũ | 6.2 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Hương lộ 21 Xã An Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 51Đường liên xã An Phước - Tam An cũ | 3.7 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Hương lộ 21 Xã An Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 51Đường liên xã An Phước - Tam An cũ | 4.3 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Hương lộ 21 Xã An Phước | ODTĐất ở | Đường liên xã An Phước - Tam An cũHết ranh giới xã An Phước | 5.5 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² |
Hương lộ 21 Xã An Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường liên xã An Phước - Tam An cũHết ranh giới xã An Phước | 3.3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² |
Hương lộ 21 Xã An Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường liên xã An Phước - Tam An cũHết ranh giới xã An Phước | 3.9 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.