Bảng giá đất Xã Vụ Bổn, Đắk Lắk 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Vụ Bổn, Đắk Lắk được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 74 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242)Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192) | 1.3 triệu/m² | 550.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242)Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192) | 520.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242)Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192) | 520.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242)Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192) | 520.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165)Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242) | 700.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165)Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242) | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165)Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242) | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165)Cầu giữa thôn 10 và thôn 12 (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 242) | 280.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn 13 (thửa đất số 245, tờ bản đồ số 162)Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165) | 1.1 triệu/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn 13 (thửa đất số 245, tờ bản đồ số 162)Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165) | 440.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn 13 (thửa đất số 245, tờ bản đồ số 162)Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165) | 440.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 13 (thửa đất số 245, tờ bản đồ số 162)Cầu suối Nước trong (thửa đất số 285, tờ bản đồ số 165) | 440.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba (trường mẫu giáo Sao Mai)Ngã ba đường đi Nông trường 719 | 340.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi Nông trường 719Cầu suối Mây | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi Nông trường 719Đập C10 Nông trường 716 | 240.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117)Đi xã Cư Pui | 400.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117)Đi xã Cư Pui | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117)Đi xã Cư Pui | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117)Đi xã Cư Pui | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192)Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117) | 600.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192)Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117) | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192)Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117) | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Cư Pui XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư thôn 12+300m (thửa đất số 304, tờ bản đồ số 192)Ngã ba thôn 9 (thửa đất số 813, tờ bản đồ số 117) | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi Nông trường 719Cầu suối Mây | 500.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Nông trường 719Cầu suối Mây | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi Nông trường 719Cầu suối Mây | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi Nông trường 719Đập C10 Nông trường 716 | 600.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Nông trường 719Đập C10 Nông trường 716 | 240.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi Nông trường 719Đập C10 Nông trường 716 | 240.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Phê XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 0 + 500m thôn Thăng Quý (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 232)Cầu suối Nước đục | 700.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | — |