Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Vụ Bổn Đi Xã Tân Tiến, Xã Vụ Bổn, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 13 (thửa đất số 557, tờ bản đồ số 162)Giáp thôn 14 (xã Tân Tiến) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 13 (thửa đất số 557, tờ bản đồ số 162)Giáp thôn 14 (xã Tân Tiến) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 13 (thửa đất số 557, tờ bản đồ số 162)Giáp thôn 14 (xã Tân Tiến) | 200.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 11 (xã Tân Tiến) | 550.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 11 (xã Tân Tiến) | 220.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 11 (xã Tân Tiến) | 220.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 11 (xã Tân Tiến) | 220.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 8 (xã Tân Tiến) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 8 (xã Tân Tiến) | 140.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 8 (xã Tân Tiến) | 140.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư thôn Đoàn KếtGiáp thôn 8 (xã Tân Tiến) | 140.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 13 (thửa đất số 557, tờ bản đồ số 162)Giáp thôn 14 (xã Tân Tiến) | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn Phú Quý (thửa đất số 695, tờ bản đồ số 232)Giáp thôn 14 (xã Tân Tiến) | 380.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn Phú Quý (thửa đất số 695, tờ bản đồ số 232)Giáp thôn 14 (xã Tân Tiến) | 380.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Tân Tiến XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Phú Quý (thửa đất số 695, tờ bản đồ số 232)Giáp thôn 14 (xã Tân Tiến) | 380.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.