Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Vụ Bổn Đi Xã Ea Ô, Xã Vụ Bổn, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi Nông trường 719Cầu suối Mây | 500.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Nông trường 719Cầu suối Mây | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi Nông trường 719Cầu suối Mây | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi Nông trường 719Đập C10 Nông trường 716 | 600.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi Nông trường 719Đập C10 Nông trường 716 | 240.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi Nông trường 719Đập C10 Nông trường 716 | 240.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba (trường mẫu giáo Sao Mai)Ngã ba đường đi Nông trường 719 | 850.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba (trường mẫu giáo Sao Mai)Ngã ba đường đi Nông trường 719 | 340.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên xã Vụ Bổn đi xã Ea Ô XÃ VỤ BỔN | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba (trường mẫu giáo Sao Mai)Ngã ba đường đi Nông trường 719 | 340.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.