Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Chợ cũCầu Hầm và từ Chợ cũ đến Núi Một | | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 440.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ cũCầu Hầm và từ Chợ cũ đến Núi Một | | 480.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ cũCầu Hầm và từ Chợ cũ đến Núi Một | | 480.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Chợ cũCầu Hầm và từ Chợ cũ đến Núi Một | | 480.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Chợ mới đi qua trường Nguyễn Thái BìnhCuối đường bê tông Xóm 5 thôn Hòa Đa | | 1.5 triệu/m² | 990.000/m² | 770.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ mới đi qua trường Nguyễn Thái BìnhCuối đường bê tông Xóm 5 thôn Hòa Đa | | 620.000/m² | 400.000/m² | 310.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ mới đi qua trường Nguyễn Thái BìnhCuối đường bê tông Xóm 5 thôn Hòa Đa | | 620.000/m² | 400.000/m² | 310.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Chợ mới đi qua trường Nguyễn Thái BìnhCuối đường bê tông Xóm 5 thôn Hòa Đa | | 620.000/m² | 400.000/m² | 310.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Phú PhongGiáp ngã ba nhà ông Chi | | 1.2 triệu/m² | 605.000/m² | 425.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn Phú PhongGiáp ngã ba nhà ông Chi | | 480.000/m² | 240.000/m² | 170.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Phú PhongGiáp ngã ba nhà ông Chi | | 480.000/m² | 240.000/m² | 170.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn Phú PhongGiáp ngã ba nhà ông Chi | | 480.000/m² | 240.000/m² | 170.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường HTXNN An ChấnNgã ba nhà Cô Thưởng | | 990.000/m² | 770.000/m² | 440.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường HTXNN An ChấnNgã ba nhà Cô Thưởng | | 400.000/m² | 310.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường HTXNN An ChấnNgã ba nhà Cô Thưởng | | 400.000/m² | 310.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đường HTXNN An ChấnNgã ba nhà Cô Thưởng | | 400.000/m² | 310.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 1Cuối xóm 6 thôn Phú Long | | 550.000/m² | 440.000/m² | 220.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp Quốc lộ 1Cuối xóm 6 thôn Phú Long | | 220.000/m² | 180.000/m² | 90.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp Quốc lộ 1Cuối xóm 6 thôn Phú Long | | 220.000/m² | 180.000/m² | 90.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Giáp Quốc lộ 1Cuối xóm 6 thôn Phú Long | | 220.000/m² | 180.000/m² | 90.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Khe nước bầu Đồng NaiGiáp tuyến đường vào cổng khu du lịch Bãi Xép | | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Khe nước bầu Đồng NaiGiáp tuyến đường vào cổng khu du lịch Bãi Xép | | 620.000/m² | 350.000/m² | 260.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Khe nước bầu Đồng NaiGiáp tuyến đường vào cổng khu du lịch Bãi Xép | | 620.000/m² | 350.000/m² | 260.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Khe nước bầu Đồng NaiGiáp tuyến đường vào cổng khu du lịch Bãi Xép | | 620.000/m² | 350.000/m² | 260.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (nhà ông Dàng)Nhà ông Tài | | 770.000/m² | 550.000/m² | 440.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba (nhà ông Dàng)Nhà ông Tài | | 310.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba (nhà ông Dàng)Nhà ông Tài | | 310.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba (nhà ông Dàng)Nhà ông Tài | | 310.000/m² | 220.000/m² | 180.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu dân cư thôn Phú Thạnh N1, N2 điTuyến đường ĐT 649 (nhà ông Nguyễn Tứ Hải) | | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² | 440.000/m² |
Các đường liên thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba khu dân cư thôn Phú Thạnh N1, N2 điTuyến đường ĐT 649 (nhà ông Nguyễn Tứ Hải) | | 440.000/m² | 310.000/m² | 180.000/m² |