Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 643, Xã Tuy An Nam, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | ONTĐất ở tại nông thôn | Cuối thôn Quảng ĐứcGiáp Vân Hòa | 750.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 360.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cuối thôn Quảng ĐứcGiáp Vân Hòa | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cuối thôn Quảng ĐứcGiáp Vân Hòa | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cuối thôn Quảng ĐứcGiáp Vân Hòa | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã An Mỹ cũCuối thôn Quảng Đức | 900.000/m² | 750.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh xã An Mỹ cũCuối thôn Quảng Đức | 360.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh xã An Mỹ cũCuối thôn Quảng Đức | 360.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã An Mỹ cũCuối thôn Quảng Đức | 360.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư chỉnh tuyếnGiáp ranh xã An Thọ cũ (đường cứu hộ - cứu nạn) | 990.000/m² | 660.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư chỉnh tuyếnGiáp ranh xã An Thọ cũ (đường cứu hộ - cứu nạn) | 400.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư chỉnh tuyếnGiáp ranh xã An Thọ cũ (đường cứu hộ - cứu nạn) | 400.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư chỉnh tuyếnGiáp ranh xã An Thọ cũ (đường cứu hộ - cứu nạn) | 400.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư chỉnh tuyến - cầu sắtGiáp ranh xã An Thọ cũ | 990.000/m² | 660.000/m² | 550.000/m² | 330.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư chỉnh tuyến - cầu sắtGiáp ranh xã An Thọ cũ | 400.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư chỉnh tuyến - cầu sắtGiáp ranh xã An Thọ cũ | 400.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư chỉnh tuyến - cầu sắtGiáp ranh xã An Thọ cũ | 400.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 130.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà máy ô tô JRDNgã tư chỉnh tuyến | 5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà máy ô tô JRDNgã tư chỉnh tuyến | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà máy ô tô JRDNgã tư chỉnh tuyến | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà máy ô tô JRDNgã tư chỉnh tuyến | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 1Hết nhà máy ô tô JRD | 6.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 1Hết nhà máy ô tô JRD | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 660.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 1Hết nhà máy ô tô JRD | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 660.000/m² |
Đường ĐT 643 XÃ TUY AN NAM | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 1Hết nhà máy ô tô JRD | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 660.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.