Giá đất Đường Đt 649, Xã Tuy An Nam, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Đt 649, Xã Tuy An Nam, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý
5 triệu/m²2.8 triệu/m²1.9 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý
2 triệu/m²1.1 triệu/m²750.000/m²440.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý
2 triệu/m²1.1 triệu/m²750.000/m²440.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý
2 triệu/m²1.1 triệu/m²750.000/m²440.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
ONTĐất ở tại nông thôn
Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ
3.9 triệu/m²2.2 triệu/m²1.1 triệu/m²770.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ
1.5 triệu/m²880.000/m²440.000/m²310.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ
1.5 triệu/m²880.000/m²440.000/m²310.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ
1.5 triệu/m²880.000/m²440.000/m²310.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan
3.5 triệu/m²1.9 triệu/m²1.1 triệu/m²770.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan
1.4 triệu/m²750.000/m²440.000/m²310.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan
1.4 triệu/m²750.000/m²440.000/m²310.000/m²
Đường ĐT 649
XÃ TUY AN NAM
TMDĐất thương mại dịch vụ
Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan
1.4 triệu/m²750.000/m²440.000/m²310.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.