Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 649, Xã Tuy An Nam, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 310.000 đến 4.950.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 440.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 440.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu Đồng NaiCổng chào thôn Phú Phong, Phú Quý | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 440.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ | 3.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 440.000/m² | 310.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 440.000/m² | 310.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn Phú Phong, Phú QuýGiáp ranh xã An Mỹ cũ | 1.5 triệu/m² | 880.000/m² | 440.000/m² | 310.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan | 3.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 770.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan | 1.4 triệu/m² | 750.000/m² | 440.000/m² | 310.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan | 1.4 triệu/m² | 750.000/m² | 440.000/m² | 310.000/m² |
Đường ĐT 649 XÃ TUY AN NAM | TMD Đất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã An Chấn cũGiáp ranh xã Ô Loan | 1.4 triệu/m² | 750.000/m² | 440.000/m² | 310.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.