THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tuy An Bắc, Đắk Lắk 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tuy An Bắc, Đắk Lắk năm 2026, gồm 57 đường/khu vực có dữ liệu và 346 dòng giá. Giá từ 60.000 đến 2.400.000 đồng/m².

Có 57 đường/khu vực và 346 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cổng thôn Long UyênMiếu thờ Lê Thánh Tông
420.000/m²315.000/m²210.000/m²160.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng thôn Long UyênMiếu thờ Lê Thánh Tông
170.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cổng thôn Long UyênMiếu thờ Lê Thánh Tông
170.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cổng thôn Long UyênMiếu thờ Lê Thánh Tông
170.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cổng văn hóa thôn An ThổPhía Nam cầu Cửa Tả
790.000/m²580.000/m²370.000/m²210.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng văn hóa thôn An ThổPhía Nam cầu Cửa Tả
320.000/m²230.000/m²150.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cổng văn hóa thôn An ThổPhía Nam cầu Cửa Tả
320.000/m²230.000/m²150.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cổng văn hóa thôn An ThổPhía Nam cầu Cửa Tả
320.000/m²230.000/m²150.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường ĐT 641 (thôn Phong Hậu)Ngã ba đi Long Hòa
575.000/m²460.000/m²345.000/m²230.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường ĐT 641 (thôn Phong Hậu)Ngã ba đi Long Hòa
230.000/m²180.000/m²140.000/m²90.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đường ĐT 641 (thôn Phong Hậu)Ngã ba đi Long Hòa
230.000/m²180.000/m²140.000/m²90.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường ĐT 641 (thôn Phong Hậu)Ngã ba đi Long Hòa
230.000/m²180.000/m²140.000/m²90.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba Cây Da thôn Bình HòaCổng văn hóa thôn An Thổ
580.000/m²470.000/m²370.000/m²210.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba Cây Da thôn Bình HòaCổng văn hóa thôn An Thổ
230.000/m²190.000/m²150.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba Cây Da thôn Bình HòaCổng văn hóa thôn An Thổ
230.000/m²190.000/m²150.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba Cây Da thôn Bình HòaCổng văn hóa thôn An Thổ
230.000/m²190.000/m²150.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
QL1 (cổng thôn Bình Chính)Bắc cầu Cửa Tả
420.000/m²315.000/m²210.000/m²160.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
QL1 (cổng thôn Bình Chính)Bắc cầu Cửa Tả
170.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
QL1 (cổng thôn Bình Chính)Bắc cầu Cửa Tả
170.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
QL1 (cổng thôn Bình Chính)Bắc cầu Cửa Tả
170.000/m²130.000/m²80.000/m²60.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
QL1 (kè sông Vét)Đập Đồng Kho
735.000/m²525.000/m²315.000/m²210.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
QL1 (kè sông Vét)Đập Đồng Kho
290.000/m²210.000/m²130.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
QL1 (kè sông Vét)Đập Đồng Kho
290.000/m²210.000/m²130.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
QL1 (kè sông Vét)Đập Đồng Kho
290.000/m²210.000/m²130.000/m²80.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Quốc lộ 1 (Phú Mỹ)Ngã ba Cây Da thôn Bình Hòa
1.1 triệu/m²790.000/m²580.000/m²370.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Quốc lộ 1 (Phú Mỹ)Ngã ba Cây Da thôn Bình Hòa
420.000/m²320.000/m²230.000/m²150.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Quốc lộ 1 (Phú Mỹ)Ngã ba Cây Da thôn Bình Hòa
420.000/m²320.000/m²230.000/m²150.000/m²
Các đường liên thôn
XÃ TUY AN BẮC
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Quốc lộ 1 (Phú Mỹ)Ngã ba Cây Da thôn Bình Hòa
420.000/m²320.000/m²230.000/m²150.000/m²
Châu Kim Huệ
XÃ TUY AN BẮC
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường Trần RịaNhà máy xay xát cũ
2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²800.000/m²
Châu Kim Huệ
XÃ TUY AN BẮC
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường Trần RịaNhà máy xay xát cũ
960.000/m²640.000/m²480.000/m²320.000/m²

Bảng giá đất Xã Tuy An Bắc năm 2026

Khu vực:
Xã Tuy An Bắc, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 60.000 đến 2.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tuy An Bắc