Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đt 641, Xã Tuy An Bắc, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Cống chân Đèo ThịHết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu | 1.1 triệu/m² | 805.000/m² | 575.000/m² | 345.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống chân Đèo ThịHết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu | 460.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống chân Đèo ThịHết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu | 460.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống chân Đèo ThịHết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu | 460.000/m² | 320.000/m² | 230.000/m² | 140.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ranh thị trấn Chí Thạnh cũCống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) (Đoạn từ đỉnh Đèo Thị đến cống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) cũ) | 920.000/m² | 690.000/m² | 460.000/m² | 290.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ranh thị trấn Chí Thạnh cũCống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) (Đoạn từ đỉnh Đèo Thị đến cống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) cũ) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ranh thị trấn Chí Thạnh cũCống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) (Đoạn từ đỉnh Đèo Thị đến cống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) cũ) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp ranh thị trấn Chí Thạnh cũCống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) (Đoạn từ đỉnh Đèo Thị đến cống chân Đèo Thị (Nhà Ông Tiện) cũ) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết cổng văn hóa Thôn Phong HậuRanh giới xã Đồng Xuân (Đoạn hết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu đến ranh giới huyện Đồng Xuân cũ) | 920.000/m² | 690.000/m² | 460.000/m² | 290.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết cổng văn hóa Thôn Phong HậuRanh giới xã Đồng Xuân (Đoạn hết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu đến ranh giới huyện Đồng Xuân cũ) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết cổng văn hóa Thôn Phong HậuRanh giới xã Đồng Xuân (Đoạn hết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu đến ranh giới huyện Đồng Xuân cũ) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường ĐT 641 XÃ TUY AN BẮC | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết cổng văn hóa Thôn Phong HậuRanh giới xã Đồng Xuân (Đoạn hết cổng văn hóa Thôn Phong Hậu đến ranh giới huyện Đồng Xuân cũ) | 370.000/m² | 280.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.