Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Chợ Suối Cối mộtNhà ông Phan Thế Vinh | | 150.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chợ Suối Cối mộtNhà ông Phan Thế Vinh | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chợ Suối Cối mộtNhà ông Phan Thế Vinh | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Chợ Suối Cối mộtNhà ông Phan Thế Vinh | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường đi Xóm Lộn Hiệu | | 300.000/m² | 250.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn đường đi Xóm Lộn Hiệu | | 120.000/m² | 100.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn đường đi Xóm Lộn Hiệu | | 120.000/m² | 100.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đoạn đường đi Xóm Lộn Hiệu | | 120.000/m² | 100.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | ĐT647Giáp đường nội thôn làng Bà Đẩu thôn Phú Tâm | | 150.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ĐT647Giáp đường nội thôn làng Bà Đẩu thôn Phú Tâm | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | ĐT647Giáp đường nội thôn làng Bà Đẩu thôn Phú Tâm | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | ĐT647Giáp đường nội thôn làng Bà Đẩu thôn Phú Tâm | | 60.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường nội thôn Kỳ Lộ: Đoạn từ nhà ông Trần Văn TứGiáp HTX Xuân Quang 1 | | 300.000/m² | 200.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường nội thôn Kỳ Lộ: Đoạn từ nhà ông Trần Văn TứGiáp HTX Xuân Quang 1 | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường nội thôn Kỳ Lộ: Đoạn từ nhà ông Trần Văn TứGiáp HTX Xuân Quang 1 | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đường nội thôn Kỳ Lộ: Đoạn từ nhà ông Trần Văn TứGiáp HTX Xuân Quang 1 | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường nội thôn phía sau UBND Xã (Đoạn từ ngã ba ĐT647 trụ sở Công An xã đến ĐT647 Bưu điện) | | 300.000/m² | 200.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường nội thôn phía sau UBND Xã (Đoạn từ ngã ba ĐT647 trụ sở Công An xã đến ĐT647 Bưu điện) | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường nội thôn phía sau UBND Xã (Đoạn từ ngã ba ĐT647 trụ sở Công An xã đến ĐT647 Bưu điện) | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Đường nội thôn phía sau UBND Xã (Đoạn từ ngã ba ĐT647 trụ sở Công An xã đến ĐT647 Bưu điện) | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 nhà ông Nguyễn Ngọc ThànhNhà ông Cao Văn Minh (Đoạn ĐT647 cũ qua thôn Kỳ Lộ) | | 300.000/m² | 200.000/m² | 100.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 nhà ông Nguyễn Ngọc ThànhNhà ông Cao Văn Minh (Đoạn ĐT647 cũ qua thôn Kỳ Lộ) | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 nhà ông Nguyễn Ngọc ThànhNhà ông Cao Văn Minh (Đoạn ĐT647 cũ qua thôn Kỳ Lộ) | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 nhà ông Nguyễn Ngọc ThànhNhà ông Cao Văn Minh (Đoạn ĐT647 cũ qua thôn Kỳ Lộ) | | 120.000/m² | 80.000/m² | 40.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 thôn Kỳ Lộ (Nhà bà Thủy)Ngã 3 nhà ông Trần Văn Lâu | | 400.000/m² | 300.000/m² | 150.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 thôn Kỳ Lộ (Nhà bà Thủy)Ngã 3 nhà ông Trần Văn Lâu | | 160.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 thôn Kỳ Lộ (Nhà bà Thủy)Ngã 3 nhà ông Trần Văn Lâu | | 160.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 thôn Kỳ Lộ (Nhà bà Thủy)Ngã 3 nhà ông Trần Văn Lâu | | 160.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Trường Tiểu học Xuân Quang 1Nhà ông Lê Văn Tính | | 150.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² |
Các đường giao thông nông thôn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Trường Tiểu học Xuân Quang 1Nhà ông Lê Văn Tính | | 60.000/m² | 40.000/m² | 30.000/m² |