| Đất thương mại dịch vụ | Cầu Điện Tân (Ea Mun)Giáp ranh xã Yang Mao | | 104.000/m² | 88.000/m² | 64.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cầu Ea Lang (thửa đất nhà ông Hoàng Văn Tinh - thửa đất số 51, TBĐ số 89)Ngã ba giáp nhà ông Hoàng Trung Tiến (thửa đất số 17, TBĐ số 89) | | 46.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cầu sông Krông BôngThửa đất nhà ông Ngô Văn Sì (thửa đất số 124, TBĐ số 306) | | 36.000/m² | — | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Cầu thôn 2Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Viết Thôn (thửa đất số 1, TBĐ số 138) | | 48.000/m² | 44.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cầu treo buôn KhóaNgã ba thôn Ea Uôl | | 42.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào Buôn Cư PhiăngHết thửa nhà bà H'Hiếu Byă (thửa đất số 80, TBĐ số 318) | | 44.000/m² | 42.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 4Đầu ranh giới thửa đất Trường THCS Hòa Phong | | 120.000/m² | 104.000/m² | 72.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào thôn 4 (ngã ba giao với tỉnh lộ 12)Đầu ranh giới thửa đất nhà H'Ni Liêng, buôn Ngô B (thửa đất số 106, TBĐ số 291) | | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Cổng chào văn hóa thôn 5Ngã tư nhà văn hóa thôn 6 (thửa đất số 55, TBĐ số 329) | | 52.000/m² | 44.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Thơ (thửa đất số 61, TBĐ số 25)Hết khu dân cư | | 44.000/m² | 42.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Cuối ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Song (thửa đất số 36, TBĐ số 24)Đến bờ đập Ea H'mun | | 44.000/m² | 42.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu khu dân cư buôn Lắk (đầu ranh giới thửa đất nhà ông Y Nhiêm Êban - thửa đất số 39, TBĐ số 20)Ngã ba nhà ông Ngô Quang Liêm (thửa đất số 67, TBĐ số 22) | | 80.000/m² | 68.000/m² | 44.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà bà Đỗ Thị Kim Oanh (thửa đất số 70, TBĐ số 32)Hết khu dân cư | | 44.000/m² | 42.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà bà Nguyễn Thị Phượng (thửa đất số 61, TBĐ số 32)Hết đất khu dân cư buôn Khóa | | 44.000/m² | 42.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà H'Ni Liêng, buôn Ngô B (thửa đất số 106, TBĐ số 291)Hết thửa đất số 8, TBĐ số 337 | | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Đỗ Hữu ĐứcNgã ba đi hang đá Đắk Tuôr | | 56.000/m² | 44.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Viết Thôn (thửa đất số 1, TBĐ số 138)Ngã ba đường đi buôn Ngô | | 50.000/m² | 46.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất nhà Võ Văn Điệp, Trương Thị Nhỏ (thửa đất số 11, TBĐ số 303)Cầu thôn 2 | | 48.000/m² | 44.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất Trường THCS Hòa PhongHết ranh giới điểm trường TH Hòa Phong thôn 4 | | 68.000/m² | 60.000/m² | 40.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Đầu vườn ông Nguyễn Đăng Chung (thửa đất số 45, TBĐ số 307)Hết vườn nhà ông Vàng (thửa đất số 99, TBĐ số 307) | | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Đường trục chính buôn Ngô B (Đầu ranh giới thửa đất nhà H'Ni Liêng, buôn Ngô B (thửa đất số 106, TBĐ số 291)Hết khu dân cư buôn Ngô B | | 36.000/m² | — | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Giáp ranh xã Krông BôngCổng chào thôn 4 | | 56.000/m² | 44.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Hết đất vườn nhà ông Phạm Văn Năm (thửa đất số 5, TBĐ số 264)Đầu ranh giới thửa đất nhà Võ Văn Điệp, Trương Thị Nhỏ (thửa đất số 11, TBĐ số 303) | | 48.000/m² | 44.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới điểm trường TH Hòa Phong thôn 4Hết đất vườn nhà ông Phạm Văn Năm (thửa đất số 5, TBĐ số 264) | | 48.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất ông Đoàn Văn Lữ (thửa đất số 12, TBĐ số 279)Cầu sông Krông Bông | | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 8, TBĐ số 337Ngã ba đầu buôn Ngô A (thửa đất số 35, TBĐ số 339) | | 36.000/m² | — | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa nhà bà H'Hiếu Byă (thửa đất số 80, TBĐ số 318)Hết đường | | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 thôn Ea Uôl (đường đi thôn Cư Tê)Điểm trường tiểu học Cư Pui 2, thôn Cư Tê | | 40.000/m² | 36.000/m² | — |
| Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đầu buôn Ngô A (thửa đất số 35, TBĐ số 339)Hết vườn ông Y Blăng Êung (thửa đất số 9, TBĐ số 343) | | 42.000/m² | 40.000/m² | 36.000/m² |
| Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi hang đá Đắk TuôrHết khu dân cư | | 44.000/m² | 42.000/m² | 36.000/m² |